Fortaleza FC vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-2 Santa Fe tại Primera A, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 2, Santa Fe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Cota, Cota
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- WDDWL Santa Fe
- 1' Daniel Torres
- 14' Yilmar Velázquez
- 17' Ronaldo Pájaro
- 20' A. Arroyo 1-0
- 27' 1-1 E. Aristizabalphản lưới
- 40' Hugo Rodallega
- 42' 1-2 H. Rodallega11m
- HT1-2
- 46' ▲ K. Florez ▼ J. Salas
- 46' ▲ J. Angulo ▼ C. Mafla
- 46' ▲ T. Molina ▼ Y. Velasquez
- 51' Victor Moreno
- 62' ▲ S. Valencia ▼ R. Pajaro
- 62' ▲ A. Amaya ▼ J. Velasquez
- 71' ▲ J. Melendez ▼ Y. A. Perlaza Perea
- 71' ▲ Y. Moreno ▼ J. Torres
- 83' Sebastián Valencia
- 85' ▲ M. Lasso ▼ S. Cuero
- 87' ▲ E. Olivera ▼ V. Moreno
- 88' Tomas Molina
- 90'+3 Andrés Mosquera
- FT1-2
Đội hình
- 1Garcia Jordan 6.3
- 27C. Mosquera 6.5
- 6Y. Diaz 6.9
- 18J. Balanta 6.2
- 15S. Cuero ▼ 85' 6.0
- 33A. Arroyo ⚽ 7.2
- 13R. Pajaro ▼ 62' 6.2
- 17K. A. Balanta Carabali 6.9
- 19E. Aristizabal 5.9
- 10J. Velasquez ▼ 62' 6.3
- 24J. Salas ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 12C. Santander
- 2M. Lasso ▲ 85' 6.6
- 5E. Cabezas
- 20S. Valencia ▲ 62' 6.6
- 11A. Amaya ▲ 62' 6.6
- 22S. Palacios
- 30J. Solis
- 7J. Martinez
- 16K. Florez ▲ 46' 6.9
- 1A. Mosquera 6.5
- 22E. Perlaza 7.0
- 3V. Moreno ▼ 87' 6.7
- 15I. R. Scarpeta Silgado 6.9
- 14J. Torres ▼ 71' 6.7
- 20Y. Velasquez ▼ 46' 6.7
- 16D. Torres 6.9
- 32C. Mafla ▼ 46' 6.5
- 27Y. A. Perlaza Perea ▼ 71' 6.3
- 11H. Rodallega ⚽ 7.5
- 8O. Fernandez 6.3
Dự bị 9
- 12W. Asprilla
- 5J. Melendez ▲ 71' 6.5
- 18E. Olivera ▲ 87' 6.7
- 24J. Angulo ▲ 46' 6.9
- 25S. Tamayo
- 31T. Molina ▲ 46' 6.7
- 40M. Palacios
- 90Y. Moreno ▲ 71' 6.7
- 30E. Sanchez
Thống kê
02⚑8
⚑450
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm12
4Trúng đích2
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
321Chuyền bóng422
264Chuyền chính xác349
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
52Trận đấu63
49Ghi được77
57Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai39