Fortaleza FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Santa Fe

Fortaleza FC vs Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-3 Santa Fe tại Primera A, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 2, Santa Fe thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Phong độ
LDLDD Fortaleza FC
WDDWL Santa Fe
  1. 13' H. Mosquera
  2. 26' D. Ramirez
  3. 43' 0-1 O. Albornoz
  4. HT0-1
  5. 46' C. Hinestroza Juan Camilo Castillo
  6. 46' A. Parra J. Martínez
  7. 53' J. Torres
  8. 58' 0-2 E. Perlaza
  9. 61' Y. Velásquez J. Torres
  10. 62' Y. Díaz J. Díaz
  11. 62' H. Palacios I. Anderson
  12. 75' D. Mosquera O. Albornoz
  13. 75' J. Cardona J. Zuluaga
  14. 79' 0-3 H. Mosquera · H. Rodallega
  15. 82' D. Hernández D. Ramírez
  16. 82' S. Mora H. Mosquera
  17. 90'+3 H. Palacios · S. Navarro 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

Fortaleza FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Oliveros
  1. 1Juan Diego Castillo ▼ 46' 5.7
  2. 26I. Anderson ▼ 62' 6.9
  3. 3D. Rivera 5.9
  4. 19A. Moralez 6.2
  5. 80Juan Camilo Castillo ▼ 46' 6.3
  6. 11N. Rodríguez 7.0
  7. 14L. Pico 6.2
  8. 20J. Díaz ▼ 62' 6.6
  9. 27J. Martínez ▼ 46' 6.3
  10. 10S. Navarro 7.6
  11. 29S. Córdoba 6.9

Dự bị 7

  1. 17C. Hinestroza ▲ 46' 6.5
  2. 30A. Parra ▲ 46' 6.3
  3. 6Y. Díaz ▲ 62' 6.6
  4. 18H. Palacios ▲ 62' 7.0
  5. 12J. García
  6. 15K. Aladesanmi
  7. 21S. Ramíirez
Santa Fe Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Peirano
  1. 1A. Mosquera 6.9
  2. 15I. Scarpeta 6.9
  3. 29J. Millán 6.6
  4. 4D. Ramírez ▼ 82' 6.5
  5. 22E. Perlaza 7.3
  6. 8J. Zuluaga ▼ 75' 6.2
  7. 16D. Torres 6.7
  8. 14J. Torres ▼ 61' 6.3
  9. 80O. Albornoz ▼ 75' 7.0
  10. 23H. Mosquera ▼ 82' 7.2
  11. 11H. Rodallega 7.3

Dự bị 7

  1. 20Y. Velásquez ▲ 61' 6.2
  2. 30D. Mosquera ▲ 75' 6.5
  3. 7J. Cardona ▲ 75' 6.7
  4. 6D. Hernández ▲ 82' 6.3
  5. 19S. Mora ▲ 82' 6.5
  6. 17J. Monroy
  7. 12J. Espitia

Thống kê

003
220
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc2
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
426Chuyền bóng306
329Chuyền chính xác207
77%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

45Trận đấu58
49Ghi được70
45Thủng lưới49
1.09Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu