Santa Fe vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 4-0 Fortaleza FC tại Primera A, 14 tháng 5, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 6, hòa 2, Fortaleza FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 18
- Phong độ
- WDDWL Santa Fe
- LDLDD Fortaleza FC
- 13' Y. Gordillo 1-0
- 32' Yeison Gordillo
- 39' O. Pérez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Salazar ▼ D. Jiménez
- 65' Luis Manuel Seijas
- 67' ▲ A. Otero ▼ W. Palacio
- 69' ▲ C. Rueda ▼ J. Moreno
- 72' L. Seijas 3-0
- 78' ▲ S. Salazar ▼ B. Perlaza
- 78' J. Gómez 4-0
- 80' ▲ Y. Arboleda ▼ L. Seijas
- 85' ▲ C. Blanco ▼ A. Arroyo
- 90' Antony Otero
- FT4-0
Đội hình
- 1R. Zapata 7.1
- 4S. Otálvaro 6.7
- 21W. Tesillo 7.5
- 29D. Mosquera 6.9
- 26Y. Mina 7.3
- 20O. Pérez ⚽ 7.5
- 10L. Seijas ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.9
- 11J. Gómez ⚽ 7.0
- 30Y. Gordillo ⚽ 7.9
- 14B. Perlaza ▼ 78' 6.4
- 27W. Palacio ▼ 67' 6.5
Dự bị 7
- 35A. Otero ▲ 67' 7.7
- 13S. Salazar ▲ 78' 6.3
- 31Y. Arboleda ▲ 80' 6.2
- 19M. Medina
- 22L. Castellanos
- 23C. Borja
- 3J. Barreiro
- 1S. Duque
- 28M. Canchila 6.7
- 2L. Ospina 7.0
- 17W. Boyacá 7.0
- 13C. Pérez 6.2
- 32A. Arroyo ▼ 85' 6.3
- 24Y. Rueda 7.3
- 9J. Moreno ▼ 69' 6.9
- 25C. Rodríguez 7.7
- 8D. Jiménez ▼ 46' 7.1
- 11D. Rodríguez 7.1
Dự bị 7
- 10K. Salazar ▲ 46' 6.3
- 7C. Rueda ▲ 69' 6.3
- 5C. Blanco ▲ 85'
- 33D. Martínez
- 6K. Londoño
- 12J. Patiño
- 23G. González
Thống kê
03⚑6
⚑400
50%Kiểm soát bóng50%
21Dứt điểm14
5Trúng đích3
9Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm11
7Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị2
22Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
444Chuyền bóng438
369Chuyền chính xác362
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 2 | 20 | 25 - 17 | +8 | 34 | |
| 3 | 20 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 4 | 20 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 5 | 20 | 31 - 26 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 7 | 20 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 32 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 13 | 20 | 25 - 24 | +1 | 25 | |
| 15 | 20 | 16 - 20 | -4 | 23 | |
| 16 | 20 | 18 - 27 | -9 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 18 | 20 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 20 | 20 | 18 - 33 | -15 | 14 |
So sánh
48Trận đấu40
62Ghi được36
38Thủng lưới62
1.29Bàn thắng mỗi trận0.9
23Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai21