Fortaleza FC vs Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Fortaleza FC 1-1 Santa Fe tại Primera A, 29 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fortaleza FC thắng 1, hòa 2, Santa Fe thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 18
- Phong độ
- LDLDD Fortaleza FC
- DWDDW Santa Fe
- 24' F. Otero 1-0
- 29' Marco Canchila
- 40' Jhon Duque
- HT1-0
- 57' ▲ F. Salazar ▼ C. Arboleda
- 58' Yulian Anchico
- 65' ▲ O. Pérez ▼ Y. Anchico
- 69' ▲ C. Rodríguez ▼ S. Osorio
- 72' Carlos Anderson Pérez
- 74' ▲ B. Perlaza ▼ A. Plata
- 77' ▲ J. Moreno ▼ B. Torres
- 83' Horacio Salaberry
- 88' 1-1 H. Osorio
- 90'+1 ▲ D. Castaño ▼ C. Rodríguez
- FT1-1
Đội hình
- 1N. Ramos 6.9
- 28M. Canchila 6.9
- 19T. Peña 6.8
- 2L. Ospina 7.2
- 17W. Boyacá ⇢ 7.3
- 13C. Pérez 6.4
- 6B. Torres ▼ 77' 6.4
- 24Y. Rueda 6.7
- 14J. Duque 6.3
- 29S. Osorio ▼ 69' 6.4
- 30F. Otero ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 10C. Rodríguez ▲ 69' 6.4
- 27J. Moreno ▲ 77' 6.4
- 15D. Castaño ▲ 90'
- 8D. Jiménez
- 3M. González
- 22S. Duque
- 20J. Mican
- 22L. Castellanos 6.3
- 5Y. Anchico ▼ 65' 6.8
- 26J. López 7.3
- 4C. Arboleda ▼ 57' 6.4
- 6W. Tesillo 6.9
- 2H. Salaberry 7.0
- 23C. Borja 7.3
- 11J. Gómez 7.9
- 13S. Salazar 7.2
- 24H. Osorio ⚽ 7.0
- 16A. Plata ▼ 74' 6.7
Dự bị 7
- 31F. Salazar ▲ 57' 6.6
- 10O. Pérez ▲ 65' 6.8
- 14B. Perlaza ▲ 74' 7.3
- 1R. Zapata
- 17J. Roa
- 9J. Falcón
- 15H. Urrego
Thống kê
03⚑3
⚑820
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm21
2Trúng đích5
7Chệch đích12
2Sút trong vòng cấm14
8Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị5
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
287Chuyền bóng380
191Chuyền chính xác296
67%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 2 | 20 | 25 - 17 | +8 | 34 | |
| 3 | 20 | 25 - 16 | +9 | 33 | |
| 4 | 20 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 5 | 20 | 31 - 26 | +5 | 33 | |
| 6 | 20 | 28 - 23 | +5 | 33 | |
| 7 | 20 | 26 - 19 | +7 | 32 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 32 | |
| 9 | 20 | 23 - 20 | +3 | 32 | |
| 11 | 20 | 25 - 27 | -2 | 28 | |
| 13 | 20 | 25 - 24 | +1 | 25 | |
| 15 | 20 | 16 - 20 | -4 | 23 | |
| 16 | 20 | 18 - 27 | -9 | 23 | |
| 17 | 20 | 20 - 28 | -8 | 20 | |
| 18 | 20 | 19 - 28 | -9 | 20 | |
| 19 | 20 | 22 - 34 | -12 | 14 | |
| 20 | 20 | 18 - 33 | -15 | 14 |
So sánh
40Trận đấu48
36Ghi được62
62Thủng lưới38
0.9Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai37