Santa Fe vs Fortaleza FC
Tỷ số chung cuộc: Santa Fe 3-0 Fortaleza FC tại Primera A, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Santa Fe thắng 6, hòa 2, Fortaleza FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 2
- Phong độ
- WDDWL Santa Fe
- LDLDD Fortaleza FC
- 41' Andrés Ricaurte
- HT0-0
- 46' ▲ E. Murillo ▼ D. Torres
- 46' ▲ Y. Velasquez ▼ C. Mafla
- 50' Elvis Perlaza
- 51' Elvis Perlaza
- 51' Yilmar Velázquez
- 51' Elvis Perlaza
- 52' Kevin Balanta
- 58' Ivan Scarpeta
- 61' H. Rodallega11m 1-0
- 64' Hugo Rodallega
- 65' ▲ S. Cuero ▼ K. A. Balanta Carabali
- 70' H. Rodallega 2-0
- 77' ▲ J. Melendez ▼ H. Mosquera
- 79' ▲ S. Ramiirez ▼ R. Pajaro
- 79' ▲ C. Mosquera ▼ J. Marulanda
- 79' ▲ J. Salas ▼ E. Aristizabal
- 85' Hugo Rodallega
- 86' Jhon Balanta
- 87' H. Rodallega11m 3-0
- 89' ▲ J. Velasquez ▼ K. Florez
- 90' ▲ V. Moreno ▼ E. Olivera
- 90'+2 ▲ M. Palacios ▼ H. Rodallega
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.6
- 18E. Olivera ▼ 90' 6.9
- 15I. R. Scarpeta Silgado 7.7
- 6J. Sosa 6.9
- 22E. Perlaza 5.6
- 16D. Torres ▼ 46' 6.7
- 14J. Torres 6.9
- 32C. Mafla ▼ 46' 6.9
- 28E. Lopez 7.0
- 11H. Rodallega ⚽3 ▼ 90' 10.0
- 23H. Mosquera ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 12W. Asprilla
- 3V. Moreno ▲ 90' 6.5
- 5J. Melendez ▲ 77' 6.2
- 21E. Murillo ▲ 46' 6.7
- 20Y. Velasquez ▲ 46' 6.6
- 27Y. A. Perlaza Perea
- 34M. Balanta
- 29J. Ramos
- 40M. Palacios ▲ 90'
- 1Garcia Jordan 7.0
- 4J. Marulanda ▼ 79' 6.2
- 6Y. Diaz 6.3
- 18J. Balanta 5.3
- 20S. Valencia 6.5
- 16K. Florez ▼ 89' 6.5
- 13R. Pajaro ▼ 79' 7.0
- 17K. A. Balanta Carabali ▼ 65' 6.2
- 33A. Arroyo 5.9
- 8A. Ricaurte 6.9
- 19E. Aristizabal ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 12C. Santander
- 23L. Escorcia
- 15S. Cuero ▲ 65' 6.0
- 21S. Ramiirez ▲ 79' 6.2
- 10J. Velasquez ▲ 89' 6.7
- 11A. Amaya
- 27C. Mosquera ▲ 79' 6.2
- 7J. Martinez
- 24J. Salas ▲ 79' 6.3
Thống kê
14⚑1
⚑530
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm16
6Trúng đích5
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn3
1Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
205Chuyền bóng373
155Chuyền chính xác304
76%Chính xác chuyền82%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
63Trận đấu52
77Ghi được49
62Thủng lưới57
1.22Bàn thắng mỗi trận0.94
23Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai26