Deportivo Cali vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-3 Independiente Medellin tại Primera A, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 3, Independiente Medellin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- LWWWL Independiente Medellin
- 20' ▲ F. Aguilar ▼ J. Quinones
- 26' B. Leon
- 26' F. Chaverra
- 33' F. Torijano
- 39' F. Castillo
- 44' A. Estupinan
- 45'+5 J. Ortiz
- HT0-0
- 46' ▲ C. Graciano ▼ A. Estupinan
- 48' 0-1 B. Perlaza · B. Leon
- 52' 0-2 F. Fydriszewski
- 61' ▲ M. Orozco ▼ R. Bustamante
- 63' ▲ M. Garcia ▼ J. Barrera
- 63' ▲ J. Palacios ▼ F. Torijano
- 63' ▲ L. Sandoval ▼ B. Leon
- 68' H. Loboa
- 72' ▲ J. Alvarado ▼ H. Loboa
- 76' F. Aguilar
- 76' F. Fydriszewski
- 80' ▲ A. Correa ▼ G. Corujo
- 80' ▲ F. Mimbacas ▼ J. Martinez
- 81' J. Palacios
- 83' A. Hurtado11m 1-2
- 90'+5 ▲ A. Serna ▼ F. Fydriszewski
- 90' 1-3 L. Sandoval · B. Perlaza
- FT1-3
Đội hình
- 38A. Rodriguez 5.5
- 5J. Varela 6.3
- 16G. Corujo ▼ 80' 6.5
- 21J. Quinones ▼ 20' 6.3
- 27F. Viafara 6.5
- 6R. Bustamante ▼ 61' 6.2
- 30Y. Gordillo 6.6
- 11A. Estupinan ▼ 46' 6.5
- 19J. Martinez ▼ 80' 6.6
- 7F. Castillo 5.5
- 18A. Hurtado ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 2F. Aguilar ▲ 20' 6.7
- 8J. Aponza
- 3A. Correa ▲ 80' 6.7
- 1M. Espindola
- 44C. Graciano ▲ 46' 6.3
- 9F. Mimbacas ▲ 80' 6.3
- 77J. Montoya
- 39M. Orozco ▲ 61' 6.5
- 45R. Rodallega
- 25E. Chaux 6.3
- 24J. Ortiz 7.3
- 23F. Torijano ▼ 63' 7.3
- 33D. Londono 6.7
- 26E. Mena Perea 7.2
- 14B. Perlaza ⚽ ⇢ 8.2
- 16H. Loboa ▼ 72' 7.2
- 13F. Chaverra 6.7
- 10J. Barrera ▼ 63' 6.9
- 27B. Leon ⇢ ▼ 63' 7.0
- 19F. Fydriszewski ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 15J. Alvarado ▲ 72' 6.6
- 71J. Arizala
- 7L. Berrio
- 34I. Blanco
- 8M. Garcia ▲ 63' 6.2
- 3J. Palacios ▲ 63' 6.3
- 9L. Sandoval ⚽ ▲ 63' 7.5
- 80A. Serna ▲ 90'
- 11J. Valencia
Thống kê
12⚑1
⚑470
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm18
3Trúng đích6
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị0
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
275Chuyền bóng539
210Chuyền chính xác471
76%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu64
43Ghi được90
52Thủng lưới58
0.96Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn26
21Hiệp hai51