Independiente Medellin vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 3-0 Deportivo Cali tại Primera A, 13 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 5, hòa 3, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DLDLD Deportivo Cali
- 19' D. Cambindo
- 26' D. Cambindo · M. Monsalve 1-0
- 28' F. Pardo
- 28' K. Riascos
- 34' D. Cambindo · L. Pons 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Caldera ▼ K. Riascos
- 46' ▲ J. Vásquez ▼ J. Córdoba
- 53' ▲ F. Castro ▼ Y. Congo
- 57' ▲ K. Velasco ▼ A. Arroyo
- 58' ▲ D. Loaiza ▼ J. Alvarado
- 60' M. Monsalve 3-0
- 66' ▲ E. Cetré ▼ L. Pons
- 73' ▲ R. Murillo ▼ G. Ramírez
- 75' ▲ J. Cabezas ▼ M. Monsalve
- 75' ▲ D. Quiñónes ▼ D. Cambindo
- 75' ▲ J. Marulanda ▼ J. Monroy
- 79' E. Cetre
- 89' A. Gutierrez
- 90'+1 Fabry
- 90'+3 D. A. Loaiza Gutierrez
- FT3-0
Đội hình
- 12L. Vásquez 6.9
- 24J. Monroy ▼ 75' 7.0
- 3V. Moreno 7.2
- 29J. Palacios 6.6
- 13D. Londoño 7.0
- 17F. Pardo 6.7
- 16D. Torres 7.2
- 15J. Alvarado ▼ 58' 7.3
- 20M. Monsalve ⚽ ⇢ ▼ 75' 8.6
- 27D. Cambindo ⚽2 ▼ 75' 7.9
- 9L. Pons ⇢ ▼ 66' 7.2
Dự bị 7
- 6D. Loaiza ▲ 58' 6.3
- 18E. Cetré ▲ 66' 6.3
- 7J. Cabezas ▲ 75' 6.3
- 8D. Quiñónes ▲ 75' 6.7
- 4J. Marulanda ▲ 75' 6.7
- 1B. Benítez
- 26Y. Gómez
- 12K. Dawson 5.3
- 17A. Gutiérrez 6.9
- 2K. Riascos ▼ 46' 6.0
- 3G. Mera 6.5
- 24B. Montaño 6.2
- 23Y. Congo ▼ 53' 6.5
- 8R. Bustamante 7.2
- 34J. Córdoba ▼ 46' 6.5
- 25A. Arroyo ▼ 57' 6.9
- 11D. Mantilla 6.7
- 9G. Ramírez ▼ 73' 6.6
Dự bị 7
- 4J. Caldera ▲ 46' 6.3
- 7J. Vásquez ▲ 46' 6.6
- 21F. Castro ▲ 53' 6.3
- 10K. Velasco ▲ 57' 6.7
- 29R. Murillo ▲ 73' 6.3
- 1J. Wallens
- 6E. Camargo
Thống kê
04⚑0
⚑330
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm11
3Trúng đích3
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
0Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
3Cứu thua0
454Chuyền bóng328
383Chuyền chính xác272
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu56
102Ghi được67
78Thủng lưới80
1.46Bàn thắng mỗi trận1.2
19Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai28