Independiente Medellin vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 2-0 Deportivo Cali tại Primera A, 30 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 5, hòa 3, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- J. Hinestroza
- Phong độ
- LWWWL Independiente Medellin
- DLDLD Deportivo Cali
- 17' Felipe Pardo
- 19' Michael Ortega
- 19' Michael Ortega
- 34' Adrián Arregui
- 37' L. Pons · F. Pardo 1-0
- 39' Andrés Balanta
- HT1-0
- 46' ▲ J. Vásquez ▼ M. Ortega
- 55' Kevin Moreno
- 63' L. Pons · F. Pardo 2-0
- 69' ▲ G. Cabezas ▼ H. Mosquera
- 69' ▲ J. Caldera ▼ K. Moreno
- 77' Ángelo Rodríguez
- 80' Luis Vásquez
- 80' ▲ B. Castrillón ▼ F. Pardo
- 80' ▲ C. Lucumi ▼ A. Rodríguez
- 84' Kevin Velasco
- 85' ▲ J. Méndez ▼ J. Díaz
- 89' ▲ A. Rodríguez ▼ L. Pons
- 90' ▲ E. Valencia ▼ V. Hernández
- FT2-0
Đội hình
- 12L. Vásquez 7.2
- 5A. Cadavid 6.9
- 21J. Arboleda 7.2
- 2G. Gutiérrez 7.3
- 17F. Pardo ⇢2 ▼ 80' 8.2
- 8A. Arregui 7.0
- 3V. Moreno 7.5
- 13J. Pineda 7.0
- 19J. Díaz ▼ 85' 6.5
- 16V. Hernández ▼ 90' 7.2
- 9L. Pons ⚽2 ▼ 89' 8.3
Dự bị 7
- 30B. Castrillón ▲ 80' 6.5
- 23J. Méndez ▲ 85' 6.7
- 25A. Rodríguez ▲ 89'
- 28E. Valencia ▲ 90'
- 6D. Loaiza
- 32W. Asprilla
- 4D. Bueno
- 1H. Acevedo 6.2
- 17A. Gutiérrez 6.9
- 35K. Moreno ▼ 69' 6.5
- 2J. Marsiglia 6.6
- 10M. Ortega ▼ 46' 6.2
- 8S. Leyton 6.9
- 13H. Mosquera ▼ 69' 6.7
- 21K. Velasco 6.9
- 5A. Balanta 7.3
- 29T. Gutiérrez 6.6
- 9A. Rodríguez ▼ 80' 6.5
Dự bị 7
- 70J. Vásquez ▲ 46' 6.7
- 28G. Cabezas ▲ 69' 6.7
- 4J. Caldera ▲ 69' 6.7
- 19C. Lucumi ▲ 80' 6.6
- 24C. Robles
- 14J. Franco
- 22J. Lasso
Thống kê
03⚑5
⚑250
45%Kiểm soát bóng55%
18Dứt điểm5
5Trúng đích1
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
21Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
1Cứu thua3
300Chuyền bóng386
226Chuyền chính xác300
75%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
68Trận đấu52
90Ghi được47
72Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận0.9
22Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai24