Independiente Medellin vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-0 Deportivo Cali tại Primera A, 6 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 5, hòa 3, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- LWWWL Independiente Medellin
- DLDLD Deportivo Cali
- 11' B. Leon Muniz
- 11' F. Meza
- 14' B. León · J. Vásquez 1-0
- 17' J. Barrera
- 26' F. S. Angel Bernal
- 36' O. Acosta
- 41' B. Leon Muniz
- 41' B. Leon Muniz
- HT1-0
- 46' ▲ J. Díaz ▼ O. Acosta
- 46' ▲ J. Barrera ▼ K. Osorio
- 56' ▲ Á. Plata ▼ J. Vásquez
- 56' ▲ D. Moreno ▼ B. Perlaza
- 64' J. Palacios
- 66' ▲ L. Villegas ▼ F. Ángel
- 82' ▲ J. Moreno ▼ J. Marulanda
- 83' ▲ J. Ortiz ▼ Y. Moreno
- 88' A. Plata
- 89' F. Meza
- 89' F. Meza
- 90'+3 ▲ M. Palacios ▼ L. Orejuela
- FT1-0
Đội hình
- 25E. Chaux 8.3
- 28L. Orejuela ▼ 90' 6.3
- 3J. Aja 6.9
- 29J. Palacios 7.2
- 2L. Chaverra 7.5
- 14B. Perlaza ▼ 56' 6.6
- 15J. Alvarado 7.5
- 5P. Lima 6.6
- 77J. Vásquez ⇢ ▼ 56' 7.9
- 27B. León ⚽ 6.3
- 19Y. Moreno ▼ 83' 7.0
Dự bị 7
- 11Á. Plata ▲ 56' 6.7
- 31D. Moreno ▲ 56' 6.3
- 24J. Ortiz ▲ 83' 6.6
- 4M. Palacios ▲ 90'
- 7J. Peralta
- 10M. Monsalve
- 1Y. Gómez
- 1J. Papaleo 6.3
- 4J. Marulanda ▼ 82' 7.0
- 21F. Meza 6.5
- 24B. Montaño 7.0
- 20O. Acosta ▼ 46' 6.3
- 6F. Ángel ▼ 66' 6.3
- 13A. Mejía 7.2
- 17J. Córdoba 6.2
- 10J. Reina 7.7
- 33K. Osorio ▼ 46' 6.9
- 19L. Sandoval 7.6
Dự bị 7
- 35J. Díaz ▲ 46' 7.0
- 7J. Barrera ▲ 46' 7.0
- 9L. Villegas ▲ 66' 6.3
- 31J. Moreno ▲ 82' 6.3
- 32J. Azcarate
- 75J. Valencia
- 28G. Cabezas
Thống kê
14⚑3
⚑651
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm15
2Trúng đích7
8Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn2
3Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi8
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
7Cứu thua1
296Chuyền bóng419
218Chuyền chính xác345
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu45
78Ghi được44
61Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
47Hiệp hai20