Independiente Medellin vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 0-0 Deportivo Cali tại Primera A, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 5, hòa 3, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellin
- Phong độ
- LWWWL Independiente Medellin
- LDLDW Deportivo Cali
- 14' José Caldera
- 29' ▲ R. Bustamante ▼ Y. Gordillo
- 41' Brayan Léon Muñiz
- HT0-0
- 53' Emiliano Rodriguez
- 69' Daniel Londoño
- 69' ▲ L. Berrio ▼ B. Perlaza
- 69' ▲ Y. Rodallega ▼ F. Chaverra
- 71' ▲ C. Graciano ▼ E. Rodriguez
- 71' ▲ A. Estupinan ▼ J. Barrera
- 76' Léider Berrío
- 77' ▲ Marcus Vinicius ▼ D. Moreno
- 77' ▲ F. Fydriszewski ▼ B. Leon
- 81' ▲ G. Corujo ▼ J. Colorado
- 81' ▲ F. Castillo ▼ Y. A. Gomez Mosquera
- 86' Homer Martinez
- 86' Andrey Estupiñán
- 88' Léyser Chaverra
- FT0-0
Đội hình
- 29W. Aguerre 7.3
- 2L. Chaverra 8.0
- 18H. E. Martinez Yepez 7.6
- 33D. Londono 7.2
- 8M. Garcia 7.2
- 14B. Perlaza ▼ 69' 6.3
- 15J. Alvarado 7.5
- 13F. Chaverra ▼ 69' 7.2
- 9L. Sandoval 7.2
- 27B. Leon ▼ 77' 7.2
- 31D. Moreno ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 25E. Chaux
- 80A. Serna
- 7L. Berrio ▲ 69' 6.3
- 10Marcus Vinicius ▲ 77' 6.7
- 24J. Ortiz
- 17Y. Rodallega ▲ 69' 7.0
- 19F. Fydriszewski ▲ 77' 6.6
- 38A. Rodriguez 8.0
- 27F. Viafara 7.2
- 3Juan Quintero 7.6
- 12J. C. Caldera Alvis 7.9
- 26Y. A. Gomez Mosquera ▼ 81' 7.0
- 7J. Barrera ▼ 71' 7.3
- 6V. Mejia 6.6
- 23J. Colorado ▼ 81' 7.0
- 30Y. Gordillo ▼ 29' 6.3
- 9E. Rodriguez ▼ 71' 6.5
- 10Javier Reina 7.5
Dự bị 7
- 22G. Guruceaga
- 44C. Graciano ▲ 71' 6.9
- 13J. Angulo
- 16G. Corujo ▲ 81' 6.6
- 5R. Bustamante ▲ 29' 6.9
- 8F. Castillo ▲ 81' 6.3
- 11A. Estupinan ▲ 71' 6.7
Thống kê
05⚑5
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
26Dứt điểm8
5Trúng đích3
15Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
11Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
5Phạt góc2
0Việt vị3
11Phạm lỗi7
5Thẻ vàng3
3Cứu thua5
416Chuyền bóng282
343Chuyền chính xác211
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
64Trận đấu45
90Ghi được43
58Thủng lưới52
1.41Bàn thắng mỗi trận0.96
25Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn16
51Hiệp hai21