Deportivo Cali vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 2-2 Independiente Medellin tại Primera A, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 3, Independiente Medellin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- LWWWL Independiente Medellin
- -5' Yimy Gómez
- 12' T. Gutiérrez · L. Sandoval 1-0
- 15' Diego Moreno
- 30' Andrés Ricaurte
- 35' Jhon Vásquez
- 44' 1-1 E. Cetré11m
- 45'+2 J. Ortizphản lưới 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ B. León ▼ A. Ricaurte
- 46' ▲ L. Chaverra ▼ L. Orejuela
- 49' Onel Acosta
- 51' 2-2 D. Moreno · B. León
- 54' Diego Moreno
- 58' Daniel Torres
- 59' Anderson Plata
- 61' ▲ J. Alvarado ▼ Á. Plata
- 62' ▲ A. Parra ▼ J. Córdoba
- 63' Juan Franco
- 74' ▲ G. Cabezas ▼ E. Camargo
- 75' ▲ G. Ramírez ▼ J. Vásquez
- 77' ▲ A. Ibargüen ▼ E. Cetré
- 90'+3 Jefferson Díaz
- 90'+4 Joaquin Varela
- 90'+2 ▲ K. Salazar ▼ F. Castro
- 90'+2 ▲ M. Monsalve ▼ B. León
- FT2-2
Đội hình
- 38A. Rodríguez 7.3
- 15J. Franco 6.3
- 4L. Haquín 6.3
- 35J. Díaz 6.2
- 20O. Acosta 6.2
- 8F. Castro ▼ 90' 6.2
- 6E. Camargo ▼ 74' 6.7
- 70J. Vásquez ▼ 75' 6.3
- 29T. Gutiérrez ⚽ 7.7
- 7J. Córdoba ▼ 62' 6.6
- 19L. Sandoval ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 27A. Parra ▲ 62' 7.3
- 28G. Cabezas ▲ 74' 6.7
- 9G. Ramírez ▲ 75' 6.7
- 26K. Salazar ▲ 90'
- 10A. Arroyo
- 16G. Mera
- 1J. Wallens
- 12J. Chunga 6.7
- 28L. Orejuela ▼ 46' 6.2
- 24J. Ortiz 6.9
- 5J. Varela 6.6
- 13D. Londoño 6.2
- 18E. Cetré ⚽ ▼ 77' 7.3
- 31D. Moreno ⚽ 7.9
- 16D. Torres 5.9
- 7Á. Plata ▼ 61' 7.0
- 9L. Pons 6.3
- 10A. Ricaurte ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 27B. León ▲ 46' 7.2
- 2L. Chaverra ▲ 46' 6.9
- 15J. Alvarado ▲ 61' 6.2
- 11A. Ibargüen ▲ 77' 6.6
- 20M. Monsalve ▲ 90'
- 32Yimy Gómez
- 3V. Moreno
Thống kê
04⚑4
⚑451
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm11
4Trúng đích6
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
23Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
255Chuyền bóng320
172Chuyền chính xác215
67%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu70
67Ghi được102
80Thủng lưới78
1.2Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn36
28Hiệp hai50