Deportivo Cali vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 2-0 Independiente Medellin tại Primera A, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 3, Independiente Medellin thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- DLDLD Deportivo Cali
- LWWWL Independiente Medellin
- 15' Jímer Fory
- 36' Jhon Vásquez
- 38' Fredy Montero
- 45'+4 J. Marulanda 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Y. Gómez ▼ E. Chaux
- 46' ▲ J. González ▼ J. Fory
- 46' ▲ B. Perlaza ▼ Marcus Vinicius
- 55' Andrey Estupiñán
- 61' Fredy Montero
- 61' Diego Moreno
- 69' Rafael Bustamante
- 73' ▲ Á. Plata ▼ A. Andrade
- 76' ▲ M. García ▼ J. Alvarado
- 79' Fainer Torijano
- 86' ▲ K. Osorio ▼ J. Reina
- 86' ▲ F. Ángel ▼ A. Estupiñán
- 90'+3 ▲ F. Meza ▼ A. Mejía
- 90' ▲ J. Aja ▼ L. Chaverra
- 90'+1 F. Montero · Á. Plata 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 22G. Guruceaga 6.6
- 4J. Marulanda ⚽ 7.9
- 15M. Rea 7.7
- 24B. Montaño 6.9
- 26Y. Gómez 7.2
- 13A. Mejía ▼ 90' 7.7
- 5R. Bustamante 7.3
- 70A. Andrade ▼ 73' 7.2
- 10J. Reina ▼ 86' 7.2
- 11A. Estupiñán ▼ 86' 7.5
- 17F. Montero ⚽ 8.3
Dự bị 7
- 19Á. Plata ▲ 73' 7.2
- 33K. Osorio ▲ 86' 6.9
- 6F. Ángel ▲ 86' 6.3
- 21F. Meza ▲ 90'
- 28G. Cabezas
- 7J. Barrera
- 38A. Rodríguez
- 25E. Chaux ▼ 46' 6.9
- 2L. Chaverra ▼ 90' 7.0
- 23F. Torijano 6.7
- 24J. Ortiz 6.5
- 17J. Fory ▼ 46' 6.5
- 77J. Vásquez 6.9
- 15J. Alvarado ▼ 76' 6.9
- 31D. Moreno 7.2
- 13F. Chaverra 6.6
- 10Marcus Vinicius ▼ 46' 6.7
- 9L. Sandoval 6.5
Dự bị 7
- 1Y. Gómez ▲ 46' 7.0
- 11J. González ▲ 46' 6.9
- 14B. Perlaza ▲ 46' 6.9
- 8M. García ▲ 76' 6.6
- 3J. Aja ▲ 90'
- 18H. Martínez
- 35A. Alfonso
Thống kê
03⚑4
⚑540
43%Kiểm soát bóng57%
21Dứt điểm8
10Trúng đích0
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị1
19Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Cứu thua8
274Chuyền bóng354
213Chuyền chính xác284
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
45Trận đấu55
44Ghi được78
60Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai47