Bucaramanga vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 4-0 Águilas Doradas tại Primera A, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 2, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Américo Montanini, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- WDDDD Águilas Doradas
- 7' L. Pons 1-0
- 15' Jefferson Mena
- 16' Jaen Pineda
- 24' Bayron Duarte
- 29' ▲ J. Mena ▼ C. Blanco Betancur
- 34' K. Londono · F. Sambueza 2-0
- 36' Kevin Londoño
- HT2-0
- 46' ▲ C. Romana ▼ B. Duarte
- 46' ▲ M. Ramirez ▼ N. Lara Vasquez
- 57' Aldair Quintana
- 62' F. A. Gil Mosquera · F. Sambueza 3-0
- 67' ▲ D. Lozano ▼ D. Alfonzo
- 67' ▲ H. Mancilla ▼ J. Pineda
- 69' ▲ F. Charrupi ▼ A. Zarate
- 76' Jorge Rivaldo
- 78' ▲ W. Morelo ▼ R. A. Benitez Hernandez
- 82' J. Mena 4-0
- 85' Felix Charrupí
- 87' ▲ F. Hinestroza ▼ F. A. Gil Mosquera
- 87' ▲ Jhon Vasquez ▼ K. Londono
- 87' ▲ G. Medina ▼ L. Pons
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Quintana 7.2
- 24B. Duarte ▼ 46' 7.0
- 2J. Mena ⚽ 7.3
- 4J. Garcia 6.9
- 25C. De Las Salas 6.9
- 20A. Zarate ▼ 69' 6.6
- 6G. Charrupi 8.0
- 17F. A. Gil Mosquera ⚽ ▼ 87' 7.9
- 10F. Sambueza ⇢2 10.0
- 7K. Londono ⚽ ▼ 87' 8.0
- 27L. Pons ⚽ ▼ 87' 6.7
Dự bị 9
- 31L. Matheus
- 23C. Romana ▲ 46' 7.3
- 29C. Henao
- 8F. Hinestroza ▲ 87'
- 15D. Chavez
- 11Jhon Vasquez ▲ 87'
- 33G. Medina ▲ 87'
- 34F. Rivas
- 70F. Charrupi ▲ 69' 6.5
- 1W. Farinez 6.3
- 88D. Alfonzo ▼ 67' 5.9
- 5D. Hernandez 6.2
- 29H. Lopes 6.2
- 30N. Lara Vasquez ▼ 46' 6.0
- 6C. Blanco Betancur ▼ 29'
- 16J. Pineda ▼ 67' 6.3
- 22F. Lozano 7.2
- 33A. Oliveros 6.9
- 90R. A. Benitez Hernandez ▼ 78' 6.3
- 9J. Rivaldo 6.9
Dự bị 7
- 12G. Banguera
- 26D. Lozano ▲ 67' 6.3
- 27H. Mancilla ▲ 67' 6.7
- 32J. Mena ▲ 29' 6.6
- 37M. Ramirez ▲ 46' 6.5
- 19W. Morelo ▲ 78' 6.7
- 99J. Obregon
Thống kê
05⚑3
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm12
7Trúng đích1
9Chệch đích10
16Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn1
3Phạt góc6
2Việt vị0
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Cứu thua3
389Chuyền bóng373
322Chuyền chính xác302
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
62Trận đấu46
76Ghi được55
62Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận1.2
24Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai33