Águilas Doradas vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-3 Bucaramanga tại Primera A, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 2, Bucaramanga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 9
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDWDD Bucaramanga
- 33' Edwin Castro
- 45'+2 0-1 M. Rangel · Larry Vásquez
- HT0-1
- 46' ▲ E. Mena ▼ A. Gutiérrez
- 46' ▲ S. Jiménez ▼ A. Peñaranda
- 53' 0-2 M. Rangel · E. Mena
- 61' ▲ Y. Góez ▼ D. Lemos
- 63' ▲ A. Vásquez ▼ M. Puerta
- 68' Juan Camilo Mosquera
- 69' G. Celis · J. Pineda 1-2
- 73' ▲ A. Estacio ▼ F. Salazar
- 73' ▲ F. Castañeda ▼ Larry Vásquez
- 73' ▲ F. Hinestroza ▼ J. Mosquera
- 76' Santiago Jiménez
- 80' 1-3 F. Castañeda · A. Quintana
- 84' ▲ A. Ponce ▼ M. Rangel
- 90' Jorge Ramos
- FT1-3
Đội hình
- 34H. Arango 6.5
- 4M. Puerta ▼ 63' 6.5
- 3V. Moreno 6.2
- 30N. Lara 6.2
- 32J. Mena 6.9
- 16J. Pineda ⇢ 7.7
- 28G. Celis ⚽ 7.7
- 22Jesús Rivas 7.0
- 20F. Salazar ▼ 73' 7.0
- 21J. Ramos 6.9
- 47D. Lemos ▼ 61' 7.0
Dự bị 7
- 70Y. Góez ▲ 61' 6.3
- 9A. Vásquez ▲ 63' 6.7
- 7A. Estacio ▲ 73' 6.6
- 12J. Grisales
- 8T. Salazar
- 6J. Escobar
- 2S. Rodríguez
- 1A. Quintana ⇢ 7.5
- 19A. Gutiérrez ▼ 46' 6.7
- 23C. Romaña 6.6
- 2J. Mena 6.3
- 29C. Henao 7.0
- 17J. Mosquera ▼ 73' 7.0
- 22F. Castro 6.5
- 27J. Colorado 6.7
- 5Larry Vásquez ⇢ ▼ 73' 7.3
- 97A. Peñaranda ▼ 46' 6.5
- 99M. Rangel ⚽2 ▼ 84' 8.0
Dự bị 7
- 26E. Mena ▲ 46' 7.2
- 6S. Jiménez ▲ 46' 6.3
- 70F. Castañeda ⚽ ▲ 73' 7.2
- 8F. Hinestroza ▲ 73' 6.9
- 9A. Ponce ▲ 84' 6.3
- 12Luis Vásquez 7.3
- 20A. Zárate
Thống kê
01⚑9
⚑230
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm9
6Trúng đích7
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị4
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
4Cứu thua5
335Chuyền bóng265
254Chuyền chính xác201
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
44Trận đấu59
42Ghi được77
53Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.31
13Giữ sạch lưới29
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai43