Bucaramanga vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-0 Águilas Doradas tại Primera A, 27 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 2, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- WDDDD Águilas Doradas
- 5' Jesús Rivas
- 9' F. Sambueza11m 1-0
- 19' Aldair Zarate
- 20' Joider Micolta
- 29' ▲ S. Rodríguez ▼ J. Pineda
- 43' Fredy Salazar
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ramos ▼ J. Caballero
- 53' Kevin Andres Cuesta Rodriguez
- 55' ▲ F. Pardo ▼ D. Lozano
- 68' ▲ J. Córdoba ▼ J. Micolta
- 74' ▲ J. Rodríguez ▼ K. Cuesta
- 75' ▲ J. Ávalo ▼ Jesús Rivas
- 82' ▲ M. Martínez ▼ F. Sambueza
- 82' ▲ E. Arango ▼ D. Mosquera
- 84' Carlos Romaña
- 90'+4 Yeiler Góez
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Quintana 7.5
- 19A. Gutiérrez 6.9
- 23C. Romaña 7.0
- 2J. Mena 6.9
- 3K. Cuesta ▼ 74' 6.5
- 8F. Hinestroza 7.3
- 10F. Sambueza ⚽ ▼ 82' 7.7
- 22F. Castro 6.9
- 20A. Zárate 7.3
- 30J. Micolta ▼ 68' 6.9
- 25D. Mosquera ▼ 82' 7.3
Dự bị 7
- 21J. Córdoba ▲ 68' 6.5
- 18J. Rodríguez ▲ 74' 6.3
- 7M. Martínez ▲ 82' 6.2
- 11E. Arango ▲ 82' 6.6
- 17J. Mosquera
- 12L. Vásquez
- 6S. Jiménez
- 1J. Contreras 6.9
- 17J. Quiñónes 7.0
- 26D. Lozano ▼ 55' 6.2
- 3V. Moreno 6.3
- 32J. Mena 7.2
- 16J. Pineda ▼ 29' 6.3
- 70Y. Góez 6.9
- 22Jesús Rivas ▼ 75' 6.2
- 20F. Salazar 7.3
- 11A. Vuletich 6.9
- 23J. Caballero ▼ 46' 6.9
Dự bị 7
- 2S. Rodríguez ▲ 29' 7.5
- 9J. Ramos ▲ 46' 6.7
- 14F. Pardo ▲ 55' 6.9
- 25J. Ávalo ▲ 75' 6.9
- 4M. Puerta
- 34H. Arango
- 30W. De La Rosa
Thống kê
04⚑4
⚑330
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm11
3Trúng đích2
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị1
17Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
356Chuyền bóng394
273Chuyền chính xác313
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
59Trận đấu44
77Ghi được42
43Thủng lưới53
1.31Bàn thắng mỗi trận0.95
29Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
43Hiệp hai21