Bucaramanga
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Águilas Doradas

Bucaramanga vs Águilas Doradas

Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 0-1 Águilas Doradas tại Primera A, 6 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 2, Águilas Doradas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Alfonso López, Bucaramanga
Trọng tài
D. Ruiz
Phong độ
DDWDD Bucaramanga
WDDDD Águilas Doradas
  1. 29' 0-1 O. Berrío · E. Duarte
  2. HT0-1
  3. 46' G. Torres J. Valencia
  4. 46' B. Téliz R. Tavera
  5. 46' R. Flores A. Oliveros
  6. 59' Michel Acosta
  7. 59' Marco Pérez
  8. 72' M. Puerta O. Berrío
  9. 72' J. Díaz K. Castaño
  10. 78' B. Garcés D. Gómez
  11. 80' Robinson Flores
  12. 82' C. Henao M. Acosta
  13. 82' A. Vásquez M. Pérez
  14. 86' Jose David Contreras
  15. 90'+4 Juan Pablo Díaz
  16. 90'+6 N. Lara F. Salazar
  17. FT0-1

Đội hình

Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Osma
  1. 1J. Chaverra 7.0
  2. 19D. Gómez ▼ 78' 6.9
  3. 2J. Mena 6.7
  4. 10S. Cárdenas 7.3
  5. 14M. Acosta ▼ 82' 6.2
  6. 8V. Mejía 6.9
  7. 20R. Tavera ▼ 46' 6.7
  8. 15C. Blanco 7.2
  9. 17D. Moreno 7.0
  10. 11J. Valencia ▼ 46' 6.0
  11. 23J. Caballero 6.6

Dự bị 7

  1. 7G. Torres ▲ 46' 6.3
  2. 33B. Téliz ▲ 46' 7.2
  3. 13B. Garcés ▲ 78' 6.7
  4. 29C. Henao ▲ 82' 6.9
  5. 12S. Avellaneda
  6. 24C. Subero
  7. 28F. Rodríguez
Águilas Doradas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Álvarez
  1. 1Jose Contreras 7.7
  2. 7E. Duarte 7.3
  3. 17J. Quiñónes 7.5
  4. 26Y. Hurtado 6.3
  5. 24J. Pestaña 7.3
  6. 33A. Oliveros ▼ 46' 6.7
  7. 5K. Castaño ▼ 72' 6.9
  8. 18M. Pérez ▼ 82' 7.2
  9. 28O. Berrío ▼ 72' 7.0
  10. 20F. Salazar ▼ 90' 6.9
  11. 22J. Rivas 6.6

Dự bị 7

  1. 15R. Flores ▲ 46' 7.0
  2. 4M. Puerta ▲ 72' 6.7
  3. 13J. Díaz ▲ 72' 6.3
  4. 9A. Vásquez ▲ 82' 6.3
  5. 30N. Lara ▲ 90'
  6. 12J. Valencia
  7. 32Joel Contreras 7.7

Thống kê

015
140
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm12
3Trúng đích4
9Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
5Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
4Cứu thua5
561Chuyền bóng262
452Chuyền chính xác185
81%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

50Trận đấu48
59Ghi được51
60Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu