Bucaramanga vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 4-1 Águilas Doradas tại Primera A, 18 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 2, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Trọng tài
- J. Hinestroza
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- WDDDD Águilas Doradas
- 1' A. Quintana 1-0
- 21' M. Acosta
- 41' J. Salazar
- 45'+1 ▲ A. Sarmiento ▼ J. Asprilla
- HT1-0
- 46' ▲ Á. Meléndez ▼ J. Viveros
- 46' ▲ E. Quiñónes ▼ A. Artunduaga
- 53' A. Sarmiento · J. Zuluaga 2-0
- 55' ▲ C. Marrugo ▼ G. Martínez
- 68' ▲ C. Subero ▼ S. Montoya
- 72' A. Quintana · J. Zuluaga 3-0
- 73' ▲ A. Uribe ▼ J. Pérez
- 75' ▲ A. Correa ▼ J. Cuenú
- 76' ▲ H. Castillo ▼ A. Quintana
- 81' 3-1 J. Blanco · C. Marrugo
- 82' J. Zuluaga 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1J. Chaverra
- 16F. Rodríguez
- 6C. Henao
- 13J. Zuluaga
- 25J. Cuenú ▼ 75'
- 14M. Acosta
- 17J. Viveros ▼ 46'
- 10S. Montoya ▼ 68'
- 33B. Téliz
- 23A. Quintana ▼ 76'
- 7J. Asprilla ▼ 45'
Dự bị 7
- 29A. Sarmiento ▲ 45'
- 27Á. Meléndez ▲ 46'
- 24C. Subero ▲ 68'
- 5A. Correa ▲ 75'
- 11H. Castillo ▲ 76'
- 21J. Cristancho
- 12J. Aguirre
- 1Carlos Bejarano
- 3J. Quiñónes
- 6G. Martínez ▼ 55'
- 10J. Pérez ▼ 73'
- 26O. Hernández
- 7Á. Angulo
- 16J. Otálvaro
- 15A. Artunduaga ▼ 46'
- 13J. Díaz
- 20F. Salazar
- 24J. Blanco
Dự bị 5
- 21E. Quiñónes ▲ 46'
- 17C. Marrugo ▲ 55'
- 14A. Uribe ▲ 73'
- 12J. Valencia
- 30J. Delgado
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 6 | 10 - 9 | +1 | 6 | |
| 3 | 18 | 25 - 18 | +7 | 33 | |
| 5 | 18 | 22 - 14 | +8 | 30 | |
| 7 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 7 | 18 | 21 - 13 | +8 | 29 | |
| 8 | 18 | 19 - 12 | +7 | 29 | |
| 11 | 18 | 20 - 16 | +4 | 24 | |
| 11 | 20 | 23 - 26 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 14 - 15 | -1 | 26 | |
| 13 | 18 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 14 | 18 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 14 | 20 | 21 - 22 | -1 | 25 | |
| 15 | 20 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 16 | 18 | 15 - 23 | -8 | 17 | |
| 16 | 20 | 18 - 24 | -6 | 22 | |
| 17 | 20 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 18 | 18 | 13 - 24 | -11 | 14 | |
| 18 | 20 | 14 - 21 | -7 | 18 | |
| 19 | 18 | 10 - 39 | -29 | 6 | |
| 19 | 20 | 13 - 28 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 12 - 35 | -23 | 10 |
So sánh
42Trận đấu41
49Ghi được37
49Thủng lưới50
1.17Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai20