Bucaramanga vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Bucaramanga 1-1 Águilas Doradas tại Primera A, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bucaramanga thắng 5, hòa 2, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Alfonso López, Bucaramanga
- Phong độ
- DDWDD Bucaramanga
- WDDDD Águilas Doradas
- 9' Javier Reina
- 27' M. Martínez · J. Reina 1-0
- 35' Diego Chavez
- 38' ▲ J. Rodríguez ▼ D. Chávez
- 45'+8 Jefferson Mena
- 45'+2 Juan Rodríguez
- 45'+7 Jesús Rivas
- 45'+10 1-1 0 M. Pérez11m
- HT1-1
- 46' ▲ F. Rodríguez ▼ C. Henao
- 58' ▲ W. Morelo ▼ J. Caballero
- 63' Misael Martínez
- 63' Jean Carlos Pestaña
- 65' Moisés Villarroel
- 71' Mateo Puerta
- 74' ▲ J. Pérez ▼ D. Valencia
- 74' ▲ Jeferson Rivas ▼ M. Pérez
- 74' ▲ Ó. Hernández ▼ Moisés Villarroel
- 74' ▲ A. Estacio ▼ F. Salazar
- 87' ▲ J. Maza ▼ J. Reina
- 87' ▲ J. Cuenú ▼ Jesús Rivas
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Aguirre 7.5
- 6S. Jiménez 7.5
- 2J. Mena 6.3
- 29C. Henao ▼ 46' 6.3
- 22J. Marcelin 6.9
- 10J. Reina ⇢ ▼ 87' 8.2
- 5D. Chávez ▼ 38' 6.6
- 8V. Mejía 7.2
- 21J. Córdoba 7.2
- 7M. Martínez ⚽ 7.3
- 26D. Valencia ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 18J. Rodríguez ▲ 38' 7.0
- 28F. Rodríguez ▲ 46' 7.0
- 30J. Pérez ▲ 74' 6.9
- 15J. Maza ▲ 87' 6.6
- 11C. Mosquera
- 1C. Varela
- 17C. Flórez
- 1J. Contreras 7.2
- 4M. Puerta 6.3
- 24J. Pestaña 6.6
- 17J. Quiñónes 6.9
- 2D. Banguero 7.3
- 16J. Pineda 7.3
- 8Moisés Villarroel ▼ 74' 6.7
- 22Jesús Rivas ▼ 87' 7.5
- 20F. Salazar ▼ 74' 7.2
- 18M. Pérez ⚽ ▼ 74' 6.7
- 23J. Caballero ▼ 58' 6.9
Dự bị 7
- 19W. Morelo ▲ 58' 6.5
- 14Jeferson Rivas ▲ 74' 6.3
- 27Ó. Hernández ▲ 74' 6.3
- 7A. Estacio ▲ 74' 6.9
- 6J. Cuenú ▲ 87' 6.6
- 12J. Valencia
- 11T. Salazar
Thống kê
05⚑6
⚑430
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm14
4Trúng đích4
11Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
6Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi7
5Thẻ vàng3
3Cứu thua3
452Chuyền bóng296
374Chuyền chính xác204
83%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu57
36Ghi được82
46Thủng lưới63
0.86Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn29
17Hiệp hai41