Águilas Doradas vs Bucaramanga
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-0 Bucaramanga tại Primera A, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 2, Bucaramanga thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DDWDD Bucaramanga
- -5' Cristopher Varela
- 36' Diego Chavez
- 39' Francisco Meza
- HT0-0
- 46' ▲ M. Pérez ▼ D. Valdés
- 57' ▲ F. Salazar ▼ Á. Castro
- 61' ▲ T. Gutiérrez ▼ G. Torres
- 62' ▲ D. Gómez ▼ C. Subero
- 62' ▲ F. Rodríguez ▼ D. Chávez
- 70' M. Pérez · J. Pineda 1-0
- 75' ▲ J. Rengifo ▼ J. Caballero
- 80' ▲ B. Garcés ▼ J. Maza
- 80' ▲ A. Zárate ▼ V. Mejía
- 86' Jesús Rivas
- 89' Mateo Puerta
- 90'+2 ▲ T. Salazar ▼ J. Rivas
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Contreras 7.3
- 4M. Puerta 6.9
- 17J. Quiñónes 7.3
- 24J. Pestaña 7.0
- 26Y. Hurtado 7.7
- 16J. Pineda ⇢ 8.3
- 5K. Castaño 6.9
- 23J. Caballero ▼ 75' 6.6
- 22J. Rivas ▼ 90' 6.9
- 29Á. Castro ▼ 57' 6.3
- 19D. Valdés ▼ 46' 6.7
Dự bị 7
- 18M. Pérez ⚽ ▲ 46' 7.2
- 20F. Salazar ▲ 57' 6.9
- 25J. Rengifo ▲ 75' 6.7
- 11T. Salazar ▲ 90'
- 6J. Leudo
- 12J. Valencia
- 2S. Rodríguez
- 12J. Aguirre 6.7
- 24C. Subero ▼ 62' 6.9
- 21F. Meza 6.6
- 88C. Henao 7.0
- 17C. Flórez 6.9
- 8V. Mejía ▼ 80' 6.9
- 31D. Chávez ▼ 62' 6.7
- 7G. Torres ▼ 61' 6.5
- 10J. Reina 6.9
- 15J. Maza ▼ 80' 6.2
- 18G. Lencina 6.6
Dự bị 7
- 29T. Gutiérrez ▲ 61' 6.6
- 19D. Gómez ▲ 62' 6.2
- 28F. Rodríguez ▲ 62' 6.9
- 11B. Garcés ▲ 80' 6.3
- 20A. Zárate ▲ 80' 6.6
- 2J. Mena
- 1C. Varela
Thống kê
02⚑10
⚑230
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm9
4Trúng đích2
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn0
10Phạt góc2
2Việt vị2
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
567Chuyền bóng291
491Chuyền chính xác226
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu42
82Ghi được36
63Thủng lưới46
1.44Bàn thắng mỗi trận0.86
18Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn13
41Hiệp hai17