Águilas Doradas
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Bucaramanga

Águilas Doradas vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-1 Bucaramanga tại Primera A, 20 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 2, Bucaramanga thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
Trọng tài
H. Rivera
Phong độ
WDDDD Águilas Doradas
DDWDD Bucaramanga
  1. 7' J. Rodríguez · C. Marrugo 1-0
  2. 26' Cristhian Subero
  3. 26' Mateo Cano
  4. 38' Alejandro Artunduaga
  5. 45'+3 Michel Acosta
  6. HT1-0
  7. 46' V. Mejía R. Quiñónes
  8. 46' R. Tavera M. Acosta
  9. 60' Francisco Rodríguez
  10. 61' J. Peñaloza F. Salazar
  11. 65' J. Marcelin M. Cano
  12. 67' J. Rivas A. Artunduaga
  13. 76' K. Castaño J. Miranda
  14. 77' L. Sandoval J. Salazar
  15. 81' Juan Peñaloza Ragga
  16. 82' 1-1 J. Caballero · S. Cárdenas
  17. 84' Johan Caballero
  18. 89' J. Montaño J. Caballero
  19. 90'+5 J. Mena S. Cárdenas
  20. FT1-1

Đội hình

Águilas Doradas Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Álvarez
  1. 1C. Vargas 6.3
  2. 3O. Henríquez 7.0
  3. 4M. Puerta 6.6
  4. 28J. Rodríguez 7.2
  5. 17C. Marrugo 6.9
  6. 15A. Artunduaga ▼ 67' 6.3
  7. 8Jader Quiñónes 6.9
  8. 24J. Díaz 7.2
  9. 14J. Miranda ▼ 76' 6.9
  10. 20F. Salazar ▼ 61' 6.9
  11. 11J. Salazar ▼ 77' 6.9

Dự bị 7

  1. 18J. Peñaloza ▲ 61' 6.3
  2. 22J. Rivas ▲ 67' 6.6
  3. 5K. Castaño ▲ 76' 6.3
  4. 19L. Sandoval ▲ 77' 6.7
  5. 30N. Lara
  6. 12J. Valencia
  7. 9J. Avalo
Bucaramanga Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Craviotto
  1. 1J. Chaverra 6.9
  2. 29C. Henao 6.2
  3. 19D. Gómez 6.7
  4. 10S. Cárdenas ▼ 90' 7.9
  5. 5M. Acosta ▼ 46' 6.3
  6. 24C. Subero 6.9
  7. 28F. Rodríguez 6.9
  8. 33B. Téliz 7.2
  9. 11M. Cano ▼ 65' 6.7
  10. 7R. Quiñónes ▼ 46' 6.5
  11. 23J. Caballero ▼ 89' 7.6

Dự bị 6

  1. 8V. Mejía ▲ 46' 6.7
  2. 20R. Tavera ▲ 46' 6.6
  3. 18J. Marcelin ▲ 65' 6.3
  4. 17J. Montaño ▲ 89'
  5. 2J. Mena ▲ 90'
  6. 12J. Aguirre

Thống kê

025
350
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm12
3Trúng đích1
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Cứu thua2
404Chuyền bóng430
297Chuyền chính xác330
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

48Trận đấu50
51Ghi được59
50Thủng lưới60
1.06Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu