Águilas Doradas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bucaramanga

Águilas Doradas vs Bucaramanga

Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 0-1 Bucaramanga tại Primera A, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 2, Bucaramanga thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 8
Phong độ
WDDDD Águilas Doradas
DDWDD Bucaramanga
  1. 1' 0-1 D. Hernandezphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' F. Hinestroza
  4. 46' A. Vasquez J. Pineda
  5. 46' W. Morelo C. Martinez
  6. 60' C. Zapata D. Chavez
  7. 73' J. Caballero Yony Gonzalez
  8. 73' D. Lozano M. Puerta
  9. 79' A. Gutierrez
  10. 80' Jhon Vasquez A. Ponce
  11. 82' T. Salazar J. Rivas
  12. 90'+2 A. Zarate L. Flores
  13. 90'+2 F. Castaneda F. Sambueza
  14. FT0-1

Đội hình

Águilas Doradas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Matías Jonathan Risueño Luján
  1. 12G. Banguera 6.7
  2. 4M. Puerta ▼ 73' 6.6
  3. 2S. Rodriguez 7.3
  4. 5D. Hernandez 6.9
  5. 6J. Escobar Salcedo 6.9
  6. 16J. Pineda ▼ 46' 6.6
  7. 28G. Celis 7.0
  8. 22J. Rivas ▼ 82' 6.9
  9. 20J. Salazar 7.2
  10. 17C. Martinez ▼ 46' 6.7
  11. 11Yony Gonzalez ▼ 73' 6.9

Dự bị 7

  1. 34S. Guerra Navarro
  2. 8T. Salazar ▲ 82' 6.7
  3. 9A. Vasquez ▲ 46' 6.7
  4. 19W. Morelo ▲ 46' 6.5
  5. 23J. Caballero ▲ 73' 6.6
  6. 26D. Lozano ▲ 73' 6.3
  7. 27H. Mancilla
Bucaramanga Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Leonel de Jesús Álvarez Zuleta
  1. 1A. Quintana 7.7
  2. 19A. Gutierrez 6.7
  3. 23C. Romana 6.9
  4. 2J. Mena 7.0
  5. 8F. Hinestroza 6.7
  6. 22Fabry 7.7
  7. 7K. Londono 6.7
  8. 15D. Chavez ▼ 60' 6.9
  9. 28L. Flores ▼ 90' 7.0
  10. 10F. Sambueza ▼ 90' 7.6
  11. 9A. Ponce ▼ 80' 6.5

Dự bị 7

  1. 12L. E. Vasquez Caicedo
  2. 25C. Zapata ▲ 60' 6.6
  3. 17J. Mosquera
  4. 20A. Zarate ▲ 90'
  5. 70F. Castaneda ▲ 90'
  6. 11Jhon Vasquez ▲ 80' 6.3
  7. 30S. Cardenas

Thống kê

005
420
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm9
3Trúng đích1
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
454Chuyền bóng315
386Chuyền chính xác245
85%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

46Trận đấu62
55Ghi được76
55Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới24
21Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu