Deportes Tolima vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-2 Águilas Doradas tại Primera A, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 6, hòa 1, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- WDDDD Águilas Doradas
- 15' Jader Quinones
- 33' Jesús Rivas
- 36' Cristian Trujillo
- HT0-0
- 46' ▲ W. Morelo ▼ T. Salazar
- 55' 0-1 Yony Gonzalez · J. Caballero
- 59' ▲ A. Castro ▼ J. Gonzalez
- 59' ▲ A. Parra Osorio ▼ J. Quinones
- 68' ▲ J. Hernandez ▼ K. Perez
- 68' G. Lencina 1-1
- 72' 1-2 D. Lozano
- 78' ▲ A. Arroyo ▼ B. Rovira
- 80' Wuilker Faríñez
- 90'+2 ▲ F. Aguilar ▼ J. Rivas
- 90'+5 ▲ J. Escobar Salcedo ▼ J. Caballero
- 90' ▲ J. Pineda ▼ D. Lozano
- FT1-2
Đội hình
- 22C. Fiermarin 7.2
- 26Y. D. Hurtado Torres 6.2
- 4J. Quinones ▼ 59' 6.5
- 2A. Angulo 6.5
- 33S. Velasquez 6.6
- 6C. Trujillo 7.2
- 80B. Rovira ▼ 78' 6.3
- 7J. Gonzalez ▼ 59' 6.7
- 42J. Quinones ▼ 59' 6.7
- 18K. Perez ▼ 68' 6.5
- 11G. Lencina ⚽ 6.9
Dự bị 7
- 1W. Cuesta
- 17M. Torres
- 20J. Hernandez ▲ 68' 6.6
- 19F. Mosquera
- 23A. Castro ▲ 59' 7.2
- 24A. Parra Osorio ▲ 59' 6.7
- 25A. Arroyo ▲ 78' 6.7
- 1W. Farinez 7.2
- 26D. Lozano ⚽ ▼ 90' 7.5
- 2S. Rodriguez 6.7
- 20J. Salazar 7.9
- 32J. Mena 6.7
- 5D. Hernandez 6.6
- 22J. Rivas ▼ 90' 6.9
- 8T. Salazar ▼ 46' 6.3
- 11Yony Gonzalez ⚽ 7.2
- 23J. Caballero ⇢ ▼ 90' 7.3
- 27H. Mancilla 6.7
Dự bị 7
- 34S. Guerra Navarro
- 3F. Aguilar ▲ 90'
- 6J. Escobar Salcedo ▲ 90'
- 15F. A. Suarez Chalare
- 19W. Morelo ▲ 46' 6.7
- 16J. Pineda ▲ 90'
- 30N. Lara Vasquez
Thống kê
02⚑3
⚑620
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm12
2Trúng đích6
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
386Chuyền bóng294
306Chuyền chính xác226
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
58Trận đấu46
74Ghi được55
54Thủng lưới55
1.28Bàn thắng mỗi trận1.2
23Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai33