Deportes Tolima vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-1 Águilas Doradas tại Primera A, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 6, hòa 1, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- WDDDD Águilas Doradas
- 14' Mateo Puerta
- 28' ▲ C. Vargas ▼ Neto Volpi
- HT0-0
- 46' ▲ B. Gil ▼ D. Herazo
- 48' Kevin Pérez
- 57' ▲ Á. Castro ▼ F. Boné
- 60' ▲ C. Arboleda ▼ M. Puerta
- 60' ▲ W. Morelo ▼ A. Vásquez
- 71' Nicolás Giraldo
- 72' ▲ A. Estacio ▼ F. Salazar
- 72' ▲ J. Pineda ▼ M. Pérez
- 75' ▲ J. Hernández ▼ N. Giraldo
- 75' ▲ E. Arango ▼ K. Pérez
- 77' Yhorman Hurtado
- 77' Jeisson Quiñónes
- 82' ▲ M. Villarroel ▼ G. Celis
- 86' Jean Carlos Pestaña
- 88' 0-1 W. Morelo · A. Estacio
- 90'+3 Yeison Guzmán
- FT0-1
Đội hình
- 35Neto Volpi ▼ 28' 6.5
- 26Y. Hurtado 7.2
- 17M. Torres 7.2
- 4C. Haydar 6.3
- 27N. Giraldo ▼ 75' 6.6
- 15J. Nieto 7.2
- 14J. Ríos 7.2
- 11F. Boné ▼ 57' 6.9
- 10Y. Guzmán 7.2
- 25K. Pérez ▼ 75' 6.7
- 9D. Herazo ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 12C. Vargas ▲ 28' 6.3
- 30B. Gil ▲ 46' 6.9
- 23Á. Castro ▲ 57' 6.3
- 20J. Hernández ▲ 75' 6.5
- 18E. Arango ▲ 75' 5.9
- 19F. Mosquera
- 6C. Trujillo
- 1J. Contreras 6.9
- 24J. Pestaña 6.7
- 6J. Cuenú 7.3
- 17J. Quiñónes 7.7
- 27Ó. Hernández 7.0
- 4M. Puerta ▼ 60' 6.2
- 22Jesús Rivas 7.2
- 28G. Celis ▼ 82' 6.9
- 20F. Salazar ▼ 72' 6.6
- 18M. Pérez ▼ 72' 6.7
- 9A. Vásquez ▼ 60' 6.9
Dự bị 7
- 44C. Arboleda ▲ 60' 6.3
- 19W. Morelo ⚽ ▲ 60' 7.3
- 7A. Estacio ▲ 72' 7.3
- 16J. Pineda ▲ 72' 6.6
- 8M. Villarroel ▲ 82' 6.2
- 32D. Mosquera
- 12J. Valencia
Thống kê
04⚑3
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm5
1Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị0
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
0Cứu thua1
399Chuyền bóng311
335Chuyền chính xác240
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu57
71Ghi được82
63Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai41