Águilas Doradas vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 0-4 Deportes Tolima tại Primera A, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 1, Deportes Tolima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- DDDDL Águilas Doradas
- DLWWL Deportes Tolima
- 6' 0-1 D. Herazo · C. Haydar
- 9' Diego Herazo
- 27' Julián Quiñones
- 32' Danovis Banguero
- 34' Johan Caballero
- 37' 0-2 D. Herazo · J. Nieto
- HT0-2
- 46' ▲ W. Morelo ▼ J. Caballero
- 48' 0-3 D. Herazo11m
- 52' ▲ F. Boné ▼ S. Lucumí
- 58' 0-4 J. Quiñónes
- 63' ▲ B. Gil ▼ D. Herazo
- 65' ▲ Ó. Hernández ▼ Jesús Rivas
- 65' ▲ D. Mosquera ▼ M. Puerta
- 71' ▲ J. Hernández ▼ K. Pérez
- 71' ▲ C. Trujillo ▼ J. Nieto
- 77' ▲ A. Estacio ▼ J. Pineda
- 85' ▲ T. Salazar ▼ F. Salazar
- FT0-4
Đội hình
- 1J. Contreras 7.0
- 4M. Puerta ▼ 65' 5.9
- 6J. Cuenú 6.0
- 17J. Quiñónes 6.3
- 2D. Banguero 6.9
- 22Jesús Rivas ▼ 65' 6.3
- 28G. Celis 6.9
- 16J. Pineda ▼ 77' 6.7
- 20F. Salazar ▼ 85' 8.0
- 18M. Pérez 7.5
- 23J. Caballero ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 19W. Morelo ▲ 46' 6.9
- 27Ó. Hernández ▲ 65' 6.7
- 32D. Mosquera ▲ 65' 7.0
- 7A. Estacio ▲ 77' 7.0
- 11T. Salazar ▲ 85' 6.9
- 24J. Pestaña
- 34H. Arango
- 35Neto Volpi 7.9
- 26Y. Hurtado 6.9
- 3J. Quiñónes ⚽ 8.5
- 4C. Haydar ⇢ 7.3
- 27N. Giraldo 7.2
- 14J. Ríos 6.9
- 15J. Nieto ⇢ ▼ 71' 7.2
- 25K. Pérez ▼ 71' 7.9
- 10Y. Guzmán 7.2
- 33S. Lucumí ▼ 52' 6.9
- 9D. Herazo ⚽3 ▼ 63' 9.2
Dự bị 7
- 11F. Boné ▲ 52' 6.3
- 30B. Gil ▲ 63' 6.3
- 20J. Hernández ▲ 71' 6.5
- 6C. Trujillo ▲ 71' 6.2
- 12C. Vargas
- 5J. Mera
- 19F. Mosquera
Thống kê
02⚑9
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
21Dứt điểm12
6Trúng đích10
13Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
6Cứu thua6
396Chuyền bóng259
302Chuyền chính xác170
76%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu56
82Ghi được71
63Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai31