Águilas Doradas vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 1-2 Deportes Tolima tại Primera A, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 1, Deportes Tolima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Trọng tài
- É. Vergara
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- LDLWW Deportes Tolima
- 13' 0-1 L. Miranda · J. Hernández
- 29' Eduardo Sosa
- 32' Yhorman Hurtado
- HT0-1
- 46' ▲ M. Puerta ▼ Y. Hurtado
- 65' ▲ S. Lucumí ▼ L. Miranda
- 70' ▲ O. Berrío ▼ A. Oliveros
- 70' ▲ F. Rodríguez ▼ M. Pérez
- 71' Jean Carlos Pestaña
- 72' 0-2 S. Lucumí
- 79' ▲ Joel Contreras ▼ R. Flores
- 79' ▲ C. Trujillo ▼ E. Sosa
- 90'+5 Jeisson Quiñónes
- 90'+1 ▲ Jeison Angulo ▼ K. Pérez
- 90'+3 M. Puerta 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Jose Contreras 6.3
- 7E. Duarte 6.3
- 17J. Quiñónes 7.3
- 26Y. Hurtado ▼ 46' 6.9
- 24J. Pestaña 6.3
- 15R. Flores ▼ 79' 6.2
- 33A. Oliveros ▼ 70' 6.5
- 13J. Díaz 6.5
- 18M. Pérez ▼ 70' 6.7
- 20F. Salazar 7.0
- 22J. Rivas 6.7
Dự bị 7
- 4M. Puerta ⚽ ▲ 46' 7.2
- 28O. Berrío ▲ 70' 6.3
- 10F. Rodríguez ▲ 70' 6.2
- 32Joel Contreras ▲ 79' 6.3
- 12J. Valencia
- 21Y. Mosquera
- 30N. Lara
- 12C. Vargas 7.0
- 3J. Quiñónes 6.3
- 2A. Angulo 7.2
- 4J. Marulanda 6.7
- 18R. Ureña 7.5
- 6B. Rovira 6.9
- 8E. Sosa ▼ 79' 7.0
- 25K. Pérez ▼ 90' 6.5
- 21A. Ibargüen 6.7
- 28L. Miranda ⚽ ▼ 65' 7.2
- 20J. Hernández ⇢ 7.9
Dự bị 7
- 33S. Lucumí ⚽ ▲ 65' 7.2
- 26C. Trujillo ▲ 79' 6.5
- 24Jeison Angulo ▲ 90'
- 30Y. Orozco
- 10R. García
- 1W. Cuesta
- 92C. Saiz
Thống kê
03⚑6
⚑710
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
6Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
438Chuyền bóng309
345Chuyền chính xác220
79%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
48Trận đấu62
51Ghi được81
50Thủng lưới66
1.06Bàn thắng mỗi trận1.31
21Giữ sạch lưới24
17Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai46