Águilas Doradas vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 4-2 Deportes Tolima tại Primera A, 6 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 1, Deportes Tolima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Alberto Grisales, Rionegro, Antioquia
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DLWWL Deportes Tolima
- 19' J. Rivas · F. Salazar 1-0
- 28' 1-1 Á. Meléndez · S. Lucumí
- 34' Álvaro Meléndez
- 35' J. Caballero · J. Pineda 2-1
- 44' J. Caballero · J. Rivas 3-1
- HT3-1
- 46' Mateo Puerta
- 46' ▲ C. Esparragoza ▼ J. Valencia
- 47' Cristian Trujillo
- 57' 3-2 B. Gil · C. Esparragoza
- 59' Juan Guillermo Arboleda
- 60' Jesús Rivas
- 60' Carlos Esparragoza
- 67' ▲ Á. Castro ▼ J. Caballero
- 67' ▲ Jeison Angulo ▼ Y. Guzmán
- 80' ▲ D. Herazo ▼ C. Trujillo
- 83' ▲ R. Benítez ▼ F. Salazar
- 84' ▲ S. Rodríguez ▼ M. Pérez
- 84' ▲ K. Pérez ▼ Á. Meléndez
- 86' J. Pineda · K. Castaño 4-2
- 87' Jeisson Quiñónes
- 87' Yhorman Hurtado
- 88' Kevin Pérez
- 89' ▲ T. Salazar ▼ J. Rivas
- 90'+3 Jeison Angulo
- FT4-2
Đội hình
- 34J. Contreras 7.0
- 4M. Puerta 6.2
- 17J. Quiñónes 7.0
- 14J. Fuentes 6.3
- 26Y. Hurtado 6.2
- 21J. Pineda ⚽ ⇢ 8.3
- 5K. Castaño ⇢ 7.3
- 20F. Salazar ⇢ ▼ 83' 6.9
- 22J. Rivas ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.2
- 23J. Caballero ⚽2 ▼ 67' 8.2
- 18M. Pérez ▼ 84' 6.9
Dự bị 7
- 29Á. Castro ▲ 67' 6.9
- 90R. Benítez ▲ 83' 6.5
- 2S. Rodríguez ▲ 84' 6.7
- 11T. Salazar ▲ 89'
- 6J. Leudo
- 95J. Rengifo
- 12J. Valencia
- 1W. Cuesta 5.6
- 21J. Arboleda 6.3
- 3J. Quiñónes 6.3
- 2A. Angulo 6.2
- 20Junior Hernández 6.3
- 17J. Valencia ▼ 46' 6.2
- 26C. Trujillo ▼ 80' 6.2
- 7Á. Meléndez ⚽ ▼ 84' 6.9
- 10Y. Guzmán ▼ 67' 6.9
- 33S. Lucumí ⇢ 7.2
- 30B. Gil ⚽ 6.5
Dự bị 7
- 16C. Esparragoza ▲ 46' 7.5
- 24Jeison Angulo ▲ 67' 6.2
- 27D. Herazo ▲ 80' 6.7
- 25K. Pérez ▲ 84' 6.2
- 23J. Cuenú
- 12C. Vargas
- 4L. Riascos
Thống kê
04⚑5
⚑960
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm16
7Trúng đích7
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm11
11Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc9
1Việt vị5
13Phạm lỗi15
4Thẻ vàng6
5Cứu thua3
439Chuyền bóng203
350Chuyền chính xác147
80%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
57Trận đấu56
82Ghi được71
63Thủng lưới63
1.44Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai31