Deportes Tolima vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 2-1 Águilas Doradas tại Primera A, 12 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 6, hòa 1, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- LWWLL Deportes Tolima
- DDDDL Águilas Doradas
- 2' Junior Hernández · E. Sosa 1-0
- 5' Brayan Rovira
- 24' Jesús Rivas
- 27' 1-1 F. Pardo · J. Ramos
- 38' C. Cortés11m 2-1
- 45'+3 Eduardo Sosa
- HT2-1
- 50' Jeisson Quiñónes
- 51' Juan Mera
- 53' Jorge Ramos
- 56' ▲ A. Vuletich ▼ J. Ramos
- 66' ▲ W. Dávila ▼ E. Sosa
- 67' Javier Andres Mena
- 69' Dylan Lozano
- 72' ▲ J. Ávalo ▼ F. Pardo
- 72' ▲ A. Estacio ▼ D. Lozano
- 76' ▲ Á. Castro ▼ J. Angulo
- 76' ▲ J. Nieto ▼ B. Rovira
- 83' ▲ B. Gil ▼ C. Cortés
- 83' ▲ Y. Rosales ▼ L. Riascos
- 85' ▲ W. De La Rosa ▼ Jesús Rivas
- 85' ▲ Y. Góez ▼ F. Salazar
- FT2-1
Đội hình
- 12J. Chaverra 6.6
- 29L. Riascos ▼ 83' 7.2
- 5J. Mera 6.6
- 17M. Torres 6.6
- 24J. Angulo ▼ 76' 6.9
- 6C. Trujillo 6.6
- 80B. Rovira ▼ 76' 6.3
- 18K. Pérez 7.2
- 8E. Sosa ⇢ ▼ 66' 7.5
- 20Junior Hernández ⚽ 7.3
- 9C. Cortés ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 7
- 22W. Dávila ▲ 66' 6.5
- 23Á. Castro ▲ 76' 6.7
- 15J. Nieto ▲ 76' 6.9
- 30B. Gil ▲ 83' 6.2
- 60Y. Rosales ▲ 83' 6.6
- 32G. Balanta
- 19F. Mosquera
- 1J. Contreras 7.2
- 17J. Quiñónes 6.2
- 3V. Moreno 6.3
- 26D. Lozano ▼ 72' 6.0
- 32J. Mena 6.3
- 16J. Pineda 6.3
- 28G. Celis 7.3
- 22Jesús Rivas ▼ 85' 6.3
- 20F. Salazar ▼ 85' 7.3
- 21J. Ramos ⇢ ▼ 56' 7.3
- 71F. Pardo ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 7
- 11A. Vuletich ▲ 56' 6.6
- 24J. Ávalo ▲ 72' 7.0
- 7A. Estacio ▲ 72' 7.0
- 10W. De La Rosa ▲ 85' 6.7
- 70Y. Góez ▲ 85' 6.9
- 5J. Varela
- 34H. Arango
Thống kê
03⚑4
⚑640
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm13
6Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc6
2Việt vị2
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
408Chuyền bóng377
345Chuyền chính xác317
85%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
55Trận đấu44
75Ghi được42
49Thủng lưới53
1.36Bàn thắng mỗi trận0.95
21Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai21