Deportes Tolima vs Águilas Doradas
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-1 Águilas Doradas tại Primera A, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 6, hòa 1, Águilas Doradas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
- Phong độ
- DLWWL Deportes Tolima
- WDDDD Águilas Doradas
- -5' Christian Vargas
- 4' 0-1 F. Salazar · J. Pineda
- 15' J. Nieto · J. Hernández 1-1
- 26' ▲ Moisés Villarroel ▼ Jesús Rivas
- 29' Marco Pérez
- 33' Jean Carlos Pestaña
- 37' Juan David Ríos
- HT1-1
- 52' ▲ J. Arboleda ▼ M. Torres
- 60' Juan Pablo Nieto
- 66' Guillermo Celis
- 69' ▲ A. Oliveros ▼ Ó. Hernández
- 70' ▲ Á. Castro ▼ J. Nieto
- 70' ▲ E. Sosa ▼ Y. Guzmán
- 70' ▲ D. Banguero ▼ J. Caballero
- 81' ▲ F. Mosquera ▼ E. Arango
- 81' ▲ F. Boné ▼ J. Ríos
- 88' ▲ Jeferson Rivas ▼ F. Salazar
- FT1-1
Đội hình
- 35Neto Volpi 6.6
- 26Y. Hurtado 6.3
- 17M. Torres ▼ 52' 6.5
- 4C. Haydar 6.9
- 20J. Hernández ⇢ 7.0
- 14J. Ríos ▼ 81' 6.9
- 15J. Nieto ⚽ ▼ 70' 7.3
- 16C. Esparragoza 7.3
- 18E. Arango ▼ 81' 6.6
- 10Y. Guzmán ▼ 70' 7.0
- 30B. Gil 6.9
Dự bị 7
- 21J. Arboleda ▲ 52' 6.9
- 23Á. Castro ▲ 70' 6.5
- 8E. Sosa ▲ 70' 6.7
- 19F. Mosquera ▲ 81' 6.3
- 11F. Boné ▲ 81' 6.5
- 29L. Riascos
- 12C. Vargas
- 1J. Contreras 7.0
- 4M. Puerta 6.3
- 24J. Pestaña 6.7
- 17J. Quiñónes 7.2
- 27Ó. Hernández ▼ 69' 6.2
- 16J. Pineda ⇢ 7.2
- 28G. Celis 6.9
- 22Jesús Rivas ▼ 26' 6.3
- 20F. Salazar ⚽ ▼ 88' 7.5
- 18M. Pérez 6.3
- 23J. Caballero ▼ 70' 6.9
Dự bị 7
- 8Moisés Villarroel ▲ 26' 6.5
- 33A. Oliveros ▲ 69' 6.7
- 2D. Banguero ▲ 70' 6.3
- 14Jeferson Rivas ▲ 88' 6.3
- 11T. Salazar
- 12J. Valencia
- 6J. Cuenú
Thống kê
03⚑9
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
9Phạt góc3
3Việt vị0
13Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
342Chuyền bóng209
269Chuyền chính xác134
79%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
56Trận đấu57
71Ghi được82
63Thủng lưới63
1.27Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai41