Deportes Tolima
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Águilas Doradas

Deportes Tolima vs Águilas Doradas

Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 3-0 Águilas Doradas tại Primera A, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 6, hòa 1, Águilas Doradas thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Manuel Murillo Toro, Ibagué
Trọng tài
C. Betancur
Phong độ
DLWWL Deportes Tolima
WDDDD Águilas Doradas
  1. 44' M. Rangel · Y. Orozco 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' Oswaldo Henriquez
  4. 56' Á. Meléndez Y. Orozco
  5. 57' A. Ibargüen · L. Miranda 2-0
  6. 61' A. Ibargüen · L. Miranda 3-0
  7. 63' F. Salazar O. Henríquez
  8. 63' J. Rodríguez J. Agudelo
  9. 65' Jader Quiñónes J. Díaz
  10. 70' R. García L. Miranda
  11. 70' J. Avalo C. Marrugo
  12. 70' L. Sandoval K. Castaño
  13. 74' Luis Sandoval
  14. 76' F. Mosquera R. Ureña
  15. 90' Fredy Salazar
  16. FT3-0

Đội hình

Deportes Tolima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Torres
  1. 1W. Cuesta 7.2
  2. 3J. Quiñónes 7.7
  3. 24Jeison Angulo 7.2
  4. 23E. Caicedo 6.6
  5. 4J. Marulanda 7.3
  6. 30Y. Orozco ▼ 56' 7.0
  7. 18R. Ureña ▼ 76' 7.0
  8. 26C. Trujillo 6.5
  9. 17M. Rangel 7.3
  10. 21A. Ibargüen ⚽2 8.9
  11. 28L. Miranda ⇢2 ▼ 70' 7.7

Dự bị 7

  1. 7Á. Meléndez ▲ 56' 6.6
  2. 8R. García ▲ 70' 6.9
  3. 19F. Mosquera ▲ 76' 6.7
  4. 22A. Domínguez
  5. 33S. Lucumí
  6. 14J. Ríos
  7. 11A. Plata
Águilas Doradas Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Álvarez
  1. 12J. Valencia 6.0
  2. 3O. Henríquez ▼ 63' 6.3
  3. 31E. Duarte 6.0
  4. 4M. Puerta 6.5
  5. 2Jeison Quiñónes 6.6
  6. 17C. Marrugo ▼ 70' 6.9
  7. 13J. Díaz ▼ 65' 6.3
  8. 5K. Castaño ▼ 70' 6.3
  9. 32J. Agudelo ▼ 63' 6.5
  10. 22J. Rivas 6.5
  11. 9A. Vásquez 6.2

Dự bị 7

  1. 20F. Salazar ▲ 63' 6.6
  2. 28J. Rodríguez ▲ 63' 6.3
  3. 8Jader Quiñónes ▲ 65' 6.6
  4. 14J. Avalo ▲ 70' 6.9
  5. 19L. Sandoval ▲ 70' 6.7
  6. 6F. Jaramillo
  7. 1C. Vargas

Thống kê

003
130
61%Kiểm soát bóng39%
6Dứt điểm11
4Trúng đích2
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
3Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua1
571Chuyền bóng366
490Chuyền chính xác285
86%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

62Trận đấu48
81Ghi được51
66Thủng lưới50
1.31Bàn thắng mỗi trận1.06
24Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu