Águilas Doradas vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Águilas Doradas 0-1 Deportes Tolima tại Primera A, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Águilas Doradas thắng 3, hòa 1, Deportes Tolima thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 16
- Phong độ
- WDDDD Águilas Doradas
- DLWWL Deportes Tolima
- 10' Jorge Ramos
- 45'+1 Fabián Mosquera
- HT0-0
- 46' ▲ C. Esparragoza ▼ F. Mosquera
- 46' ▲ L. Miranda ▼ Á. Castro
- 66' ▲ A. Oliveros ▼ T. Salazar
- 70' 0-1 B. Gil · Y. Hurtado
- 74' Carlos Esparragoza
- 79' Guillermo Celis
- 79' ▲ A. Fontana ▼ J. Caballero
- 86' ▲ R. Benítez ▼ J. Ramos
- 86' ▲ J. Escobar ▼ J. Mena
- 87' ▲ A. Arroyo ▼ K. Pérez
- 90'+6 ▲ A. Simarra ▼ Y. Guzmán
- 90'+2 ▲ C. Cortés ▼ B. Gil
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Contreras 6.6
- 20F. Salazar 7.6
- 3V. Moreno 6.9
- 17J. Quiñónes 6.7
- 32J. Mena ▼ 86' 7.0
- 8T. Salazar ▼ 66' 7.0
- 28G. Celis 7.5
- 16J. Pineda 7.5
- 23J. Caballero ▼ 79' 7.3
- 21J. Ramos ▼ 86' 6.9
- 22Jesús Rivas 6.6
Dự bị 7
- 33A. Oliveros ▲ 66' 6.7
- 18A. Fontana ▲ 79' 6.3
- 90R. Benítez ▲ 86' 6.5
- 6J. Escobar ▲ 86' 6.2
- 34H. Arango
- 27H. Mancilla
- 2S. Rodríguez
- 1W. Cuesta 7.7
- 26Y. Hurtado ⇢ 7.3
- 17M. Torres 7.3
- 2A. Angulo 7.3
- 20J. Hernández 6.7
- 15J. Nieto 6.9
- 10Y. Guzmán ▼ 90' 7.2
- 19F. Mosquera ▼ 46' 6.3
- 23Á. Castro ▼ 46' 6.7
- 30B. Gil ⚽ ▼ 90' 7.2
- 18K. Pérez ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 16C. Esparragoza ▲ 46' 6.9
- 28L. Miranda ▲ 46' 6.9
- 25A. Arroyo ▲ 87' 6.5
- 4A. Simarra ▲ 90'
- 9C. Cortés ▲ 90'
- 24J. Angulo
- 12J. Chaverra
Thống kê
02⚑4
⚑220
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm6
5Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
4Phạt góc2
0Việt vị1
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
390Chuyền bóng413
314Chuyền chính xác315
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
44Trận đấu55
42Ghi được75
53Thủng lưới49
0.95Bàn thắng mỗi trận1.36
13Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai36