Deportivo Cali vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 3-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 6, Internacional de Bogota thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- DDDWW Internacional de Bogota
- 5' 0-1 B. D. Castro Espinosa · A. Correa
- 28' ▲ S. Lopez ▼ B. D. Castro Espinosa
- 33' Victor Mejia
- 40' Emiliano Rodriguez
- 41' ▲ J. Arango ▼ E. Rodriguez
- 44' Juan Quintero · J. Barrera 1-1
- 45'+2 Santiago Orozco
- HT1-1
- 46' ▲ J. Cabal ▼ J. Galindo
- 46' ▲ Y. Gordillo ▼ V. Mejia
- 60' J. Cabal · F. Castillo 2-1
- 64' Juan Quintero
- 65' ▲ B. Caicedo ▼ Renan Oliveira
- 65' ▲ F. Chaverra ▼ S. Mayo
- 70' Miguel Amaya
- 71' ▲ Javier Reina ▼ F. Castillo
- 72' Jarlan Barrera
- 75' Javier Reina 3-1
- 77' ▲ W. Cruz ▼
- 77' ▲ A. Del Valle ▼ A. Correa
- 80' ▲ J. Angulo ▼
- 90'+4 Wilmar Cruz
- FT3-1
Đội hình
- 38A. Rodriguez 6.6
- 27F. Viafara 6.2
- 3Juan Quintero ⚽ 7.9
- 12J. C. Caldera Alvis 6.6
- 26Y. A. Gomez Mosquera 6.5
- 6V. Mejia ▼ 46' 6.2
- 5R. Bustamante 7.0
- 7J. Barrera ⇢ 8.7
- 33J. Galindo ▼ 46' 6.2
- 8F. Castillo ⇢ ▼ 71' 7.3
- 9E. Rodriguez ▼ 41' 6.3
Dự bị 7
- 13J. Angulo ▲ 80' 7.0
- 17J. Arango ▲ 41' 6.2
- 46J. Cabal ⚽ ▲ 46' 7.3
- 16G. Corujo
- 30Y. Gordillo ▲ 46' 6.9
- 22G. Guruceaga
- 10Javier Reina ⚽ ▲ 71' 7.3
- 12A. Perez 6.5
- 13Y. Abonia 6.5
- 20M. Angel Amaya Pena
- 4G. Tegue 6.6
- 24B. Montano 6.6
- 14F. Acosta 6.5
- 6S. Orozco 7.3
- 3A. Correa ⇢ ▼ 77' 6.9
- 11B. D. Castro Espinosa ⚽ ▼ 28' 7.7
- 9Renan Oliveira ▼ 65' 6.6
- 16S. Mayo ▼ 65' 7.2
Dự bị 7
- 27B. Caicedo ▲ 65' 6.3
- 28F. Chaverra ▲ 65' 6.6
- 10W. Cruz ▲ 77' 6.9
- 7A. Del Valle ▲ 77' 6.7
- 25S. Lopez ▲ 28' 6.3
- 2D. Polanco
- 1C. Varela
Thống kê
03⚑4
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm12
5Trúng đích4
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc7
4Việt vị1
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
384Chuyền bóng303
321Chuyền chính xác239
84%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 20 | 29 - 17 | +12 | 38 | |
| 3 | 20 | 38 - 24 | +14 | 37 | |
| 4 | 20 | 31 - 20 | +11 | 37 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 5 | 20 | 35 - 25 | +10 | 35 | |
| 6 | 20 | 25 - 19 | +6 | 35 | |
| 7 | 20 | 21 - 17 | +4 | 31 | |
| 8 | 20 | 23 - 19 | +4 | 29 | |
| 9 | 20 | 24 - 22 | +2 | 29 | |
| 10 | 20 | 29 - 27 | +2 | 27 | |
| 11 | 20 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 12 | 20 | 23 - 26 | -3 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 25 | -8 | 25 | |
| 14 | 20 | 22 - 28 | -6 | 21 | |
| 15 | 20 | 22 - 32 | -10 | 21 | |
| 16 | 20 | 18 - 22 | -4 | 20 | |
| 17 | 20 | 26 - 28 | -2 | 19 | |
| 18 | 20 | 19 - 36 | -17 | 18 | |
| 19 | 20 | 14 - 29 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 14 - 29 | -15 | 14 |
So sánh
45Trận đấu45
43Ghi được30
52Thủng lưới72
0.96Bàn thắng mỗi trận0.67
14Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai17