Deportivo Cali
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Internacional de Bogota

Deportivo Cali vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-2 Internacional de Bogota tại Primera A, 26 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 6, Internacional de Bogota thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Deportivo Cali, Palmira
Trọng tài
D. Escalante
Phong độ
LDLDW Deportivo Cali
DDDWW Internacional de Bogota
  1. 14' 0-1 E. Moreno
  2. 23' O. Segura · K. Velasco 1-1
  3. 33' Miguel Sánchez
  4. 35' 1-2 P. Sabbag11m
  5. 41' Ederson Moreno
  6. 43' Pablo Lima
  7. 45' Teófilo Gutiérrez
  8. HT1-2
  9. 46' C. Lucumi J. Cabal
  10. 46' Y. González K. Velasco
  11. 46' D. Polanco N. Palacios
  12. 54' Andres Correa
  13. 59' Joan Castro
  14. 62' Guillermo Burdisso
  15. 65' K. Salazar Y. Congo
  16. 67' Oscar Segura
  17. 76' F. Gil D. Camacho
  18. 84' A. Vuletich O. Segura
  19. 87' D. Riascos P. Sabbag
  20. 88' Yony González
  21. 90'+2 D. Luna E. Camargo
  22. FT1-2

Đội hình

Deportivo Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Angulo
  1. 22M. Sánchez 6.0
  2. 3G. Burdisso 6.6
  3. 32C. Mafla 6.9
  4. 16G. Mera 6.9
  5. 36J. Mina 6.6
  6. 23Y. Congo ▼ 65' 6.7
  7. 6E. Camargo ▼ 90' 7.2
  8. 18O. Segura ▼ 84' 7.2
  9. 29T. Gutiérrez 6.9
  10. 21K. Velasco ▼ 46' 6.7
  11. 27J. Cabal ▼ 46' 6.5

Dự bị 7

  1. 19C. Lucumi ▲ 46' 6.6
  2. 11Y. González ▲ 46' 6.7
  3. 26K. Salazar ▲ 65' 6.3
  4. 7A. Vuletich ▲ 84' 6.5
  5. 10D. Luna ▲ 90'
  6. 4J. Caldera
  7. 1H. Acevedo
Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.5
  2. 4C. Arboleda 6.9
  3. 5N. Palacios ▼ 46' 6.5
  4. 3A. Correa 6.9
  5. 26A. Torralvo 6.9
  6. 20J. Castro 6.9
  7. 6P. Lima 6.9
  8. 14E. Moreno 7.3
  9. 22D. Camacho ▼ 76' 6.5
  10. 30B. Agrón 6.6
  11. 9P. Sabbag ▼ 87' 7.2

Dự bị 7

  1. 21D. Polanco ▲ 46' 6.7
  2. 17F. Gil ▲ 76' 6.7
  3. 7D. Riascos ▲ 87' 6.7
  4. 10S. Motta
  5. 32J. Moreno
  6. 11C. Rivas
  7. 12A. Pérez

Thống kê

145
340
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm12
6Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
424Chuyền bóng289
336Chuyền chính xác210
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Independiente Medellin
20 25 - 19 +6 34
4
Millonarios
20 29 - 19 +10 32
8
Junior
20 24 - 19 +5 31
9
Atlético Nacional
20 31 - 25 +6 30
10
Santa Fe
20 29 - 26 +3 27
11
Bucaramanga
20 26 - 25 +1 30
12
Once Caldas
20 18 - 18 0 26
13
Águilas Doradas
20 17 - 26 -9 25
13
Internacional de Bogota
20 28 - 27 +1 28
14
Deportes Tolima
20 23 - 22 +1 26
14
Deportivo Pereira
20 21 - 26 -5 23
15
America de Cali
20 20 - 25 -5 23
15
Envigado
20 22 - 22 0 26
16
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 22
16
Jaguares
20 14 - 20 -6 20
17
Alianza Valledupar
20 24 - 32 -8 17
19
Deportivo Cali
20 14 - 24 -10 18
19
Patriotas
20 21 - 28 -7 15
20
Cortulua
20 12 - 28 -16 11
20
Union Magdalena
20 8 - 28 -20 11

So sánh

52Trận đấu52
47Ghi được61
71Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu