Internacional de Bogota vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-0 Deportivo Cali tại Primera A, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- É. Vergara
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- DLDLD Deportivo Cali
- 27' Sebastián Leyton
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Congo ▼ S. Leyton
- 46' ▲ K. Velasco ▼ T. Gutiérrez
- 57' ▲ O. Segura ▼ C. Mafla
- 60' Oscar Segura
- 61' Oscar Segura
- 62' ▲ A. Gutiérrez ▼ K. Moreno
- 63' David Camacho
- 68' ▲ M. Ortega ▼ A. Vuletich
- 69' ▲ C. Rivas ▼ F. Chaverra
- 80' ▲ J. Rojas ▼ J. Castro
- 80' ▲ J. Estupiñan ▼ D. Camacho
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Ortega 7.9
- 16I. Alba 6.9
- 26A. Torralvo 7.3
- 20J. Castro ▼ 80' 6.6
- 6P. Lima 7.2
- 14E. Moreno 7.3
- 22D. Camacho ▼ 80' 6.7
- 13F. Chaverra ▼ 69' 6.7
- 30B. Agrón 7.3
- 21D. Polanco 7.0
- 9P. Sabbag 6.3
Dự bị 7
- 11C. Rivas ▲ 69' 6.9
- 19J. Rojas ▲ 80' 6.2
- 29J. Estupiñan ▲ 80' 6.3
- 10S. Motta
- 12A. Pérez
- 15Yoiver González
- 24J. Mahecha
- 1H. Acevedo 7.2
- 32C. Mafla ▼ 57' 7.3
- 35K. Moreno ▼ 62' 6.9
- 2J. Marsiglia 7.7
- 14J. Franco 7.3
- 24C. Robles 7.2
- 8S. Leyton ▼ 46' 6.7
- 29T. Gutiérrez ▼ 46' 6.9
- 99A. Vuletich ▼ 68' 7.0
- 11Y. González 7.2
- 4J. Caldera 7.3
Dự bị 7
- 23Y. Congo ▲ 46' 6.5
- 21K. Velasco ▲ 46' 6.6
- 18O. Segura ▲ 57' 3.9
- 17A. Gutiérrez ▲ 62' 6.3
- 10M. Ortega ▲ 68' 7.2
- 19C. Lucumi
- 12G. De Amores
Thống kê
01⚑0
⚑411
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm13
1Trúng đích4
9Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
0Phạt góc4
1Việt vị4
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
369Chuyền bóng367
293Chuyền chính xác301
79%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu52
61Ghi được47
56Thủng lưới71
1.17Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai24