Deportivo Cali
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Internacional de Bogota

Deportivo Cali vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 2-2 Internacional de Bogota tại Primera A, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 6, Internacional de Bogota thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Deportivo Cali, Palmira
Trọng tài
J. Tabares
Phong độ
LDLDW Deportivo Cali
DDDWW Internacional de Bogota
  1. 27' J. Caldera · J. Vásquez 1-0
  2. 43' Jhon Vásquez
  3. 43' Bleiner Agrón
  4. HT1-0
  5. 49' Francisco Chaverra
  6. 50' Jorge Marsiglia
  7. 57' A. Colorado J. Valencia
  8. 57' Angelo Rodríguez J. Vásquez
  9. 57' J. Mena J. García
  10. 58' Joan Castro
  11. 60' 1-1 J. Castro
  12. 62' José Caldera
  13. 63' 1-2 P. Lima11m
  14. 65' D. Luna K. Velasco
  15. 68' Bleiner Agrón
  16. 68' Bleiner Agrón
  17. 70' Ederson Moreno
  18. 72' D. Camacho K. Salazar
  19. 79' T. Gutiérrez · A. Colorado 2-2
  20. 81' M. Ortega H. Preciado
  21. 81' N. Barona F. Chaverra
  22. 81' S. Motta J. Mahecha
  23. 90'+5 Cristian Bonilla
  24. 90'+3 Jefferson Mena
  25. FT2-2

Đội hình

Deportivo Cali Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Dudamel
  1. 12G. De Amores 6.9
  2. 13Juan Angulo 7.6
  3. 2J. Marsiglia 6.3
  4. 24C. Robles 6.6
  5. 70J. Vásquez ▼ 57' 7.2
  6. 20J. Valencia ▼ 57' 6.9
  7. 21K. Velasco ▼ 65' 6.9
  8. 26J. Tello 6.2
  9. 29T. Gutiérrez 7.3
  10. 7H. Preciado ▼ 81' 6.9
  11. 4J. Caldera 7.2

Dự bị 7

  1. 25A. Colorado ▲ 57' 6.9
  2. 9Angelo Rodríguez ▲ 57' 6.7
  3. 31D. Luna ▲ 65' 6.5
  4. 10M. Ortega ▲ 81' 6.3
  5. 33D. Mina
  6. 14J. Franco
  7. 1H. Acevedo
Internacional de Bogota Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. García
  1. 1C. Bonilla 6.9
  2. 15J. García ▼ 57' 6.3
  3. 26A. Torralvo 6.6
  4. 20J. Castro 7.3
  5. 24J. Mahecha ▼ 81' 6.2
  6. 6P. Lima 7.0
  7. 7D. Mantilla 6.3
  8. 8K. Salazar ▼ 72' 7.3
  9. 14E. Moreno 6.5
  10. 13F. Chaverra ▼ 81' 6.3
  11. 30B. Agrón 5.9

Dự bị 7

  1. 2J. Mena ▲ 57' 6.5
  2. 22D. Camacho ▲ 72' 6.7
  3. 25N. Barona ▲ 81' 6.9
  4. 10S. Motta ▲ 81' 6.6
  5. 23S. Román
  6. 11O. Duarte
  7. 27C. Castaño

Thống kê

039
271
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm8
6Trúng đích4
9Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị0
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
498Chuyền bóng232
428Chuyền chính xác171
86%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atlético Nacional
6 10 - 9 +1 6
3
Millonarios
18 25 - 18 +7 33
5
Deportes Tolima
18 22 - 14 +8 30
7
Deportivo Cali
20 27 - 21 +6 31
7
Junior
18 21 - 13 +8 29
8
America de Cali
18 19 - 12 +7 29
11
Bucaramanga
18 20 - 16 +4 24
11
Jaguares
20 23 - 26 -3 27
12
Independiente Medellin
20 14 - 15 -1 26
13
Chico
18 17 - 20 -3 19
14
Deportivo Pereira
18 16 - 24 -8 18
14
Santa Fe
20 21 - 22 -1 25
15
Internacional de Bogota
20 20 - 21 -1 25
16
Envigado
18 15 - 23 -8 17
16
Quindio
20 18 - 24 -6 22
17
Once Caldas
20 18 - 30 -12 20
18
Águilas Doradas
18 13 - 24 -11 14
18
Patriotas
20 14 - 21 -7 18
19
Alianza Valledupar
18 10 - 39 -29 6
19
Deportivo Pasto
20 13 - 28 -15 16
20
Huila
20 12 - 35 -23 10

So sánh

56Trận đấu56
72Ghi được58
57Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu