Internacional de Bogota vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-0 Deportivo Cali tại Primera A, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- LDLDW Deportivo Cali
- 21' J. Lloreda 1-0
- 25' J. Ceballos · J. Rojas 2-0
- 41' D. Castillo
- HT2-0
- 57' ▲ A. Palacios ▼ J. Marulanda
- 57' ▲ F. Castillo ▼ L. Villegas
- 58' ▲ A. Andrade ▼ J. Barrera
- 66' A. Mejia
- 66' J. Rojas
- 68' ▲ B. Fernández ▼ D. Castillo
- 70' J. Moreno
- 78' ▲ J. Mina ▼ J. Moreno
- 78' ▲ F. Chaverra ▼ J. Lloreda
- 84' ▲ Kevin Andrés Salazar ▼ J. Ceballos
- 86' ▲ G. Cabezas ▼ Y. Gómez
- 86' ▲ J. Castilla ▼ K. Osorio
- FT2-0
Đội hình
- 1W. Ortega 7.3
- 32J. Moreno ▼ 78' 6.9
- 2D. Polanco 6.9
- 5M. Payares 7.5
- 26A. Torralvo 6.9
- 17É. Ricardo 6.9
- 19D. Castillo ▼ 68' 6.5
- 14F. Acosta 7.0
- 15J. Ceballos ⚽ ▼ 84' 7.2
- 10J. Rojas ⇢ 7.9
- 20J. Lloreda ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 7
- 7B. Fernández ▲ 68' 6.7
- 33J. Mina ▲ 78' 7.2
- 13F. Chaverra ▲ 78' 6.9
- 6Kevin Andrés Salazar ▲ 84' 6.6
- 12A. Pérez
- 24J. Mahecha
- 11L. Escalante
- 38A. Rodríguez 6.7
- 4J. Marulanda ▼ 57' 6.3
- 21F. Meza 7.0
- 35J. Díaz 6.9
- 26Y. Gómez ▼ 86' 6.9
- 10J. Reina 7.2
- 13A. Mejía 6.5
- 33K. Osorio ▼ 86' 7.0
- 7J. Barrera ▼ 58' 6.6
- 9L. Villegas ▼ 57' 6.5
- 17J. Córdoba 6.7
Dự bị 7
- 34A. Palacios ▲ 57' 6.9
- 11F. Castillo ▲ 57' 6.3
- 8A. Andrade ▲ 58' 6.6
- 28G. Cabezas ▲ 86' 6.3
- 5J. Castilla ▲ 86' 6.3
- 1J. Papaleo
- 6F. Ángel
Thống kê
03⚑2
⚑1010
32%Kiểm soát bóng68%
18Dứt điểm11
5Trúng đích3
11Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
2Phạt góc10
0Việt vị1
15Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
234Chuyền bóng489
163Chuyền chính xác406
70%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
46Trận đấu45
45Ghi được44
56Thủng lưới60
0.98Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai20