Internacional de Bogota vs Deportivo Cali
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-1 Deportivo Cali tại Primera A, 20 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 6, Deportivo Cali thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDWW Internacional de Bogota
- LDLDW Deportivo Cali
- 9' P. Lima · J. Lloreda 1-0
- 27' G. Cabezas
- 38' 1-1 J. Vásquez
- HT1-1
- 46' ▲ T. Gutiérrez ▼ G. Cabezas
- 50' A. Correa
- 50' F. Chaverra
- 58' ▲ A. Parra ▼ J. Córdoba
- 64' ▲ F. Chaverra ▼ K. Salazar
- 69' ▲ J. Cabal ▼ J. Vásquez
- 77' ▲ J. Caicedo ▼ J. Lloreda
- 81' ▲ B. Montaño ▼ J. Lasso
- 81' ▲ G. Ramírez ▼ L. Sandoval
- 88' A. Prieto
- 90'+2 ▲ J. Moreno ▼ D. Camacho
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Ortega 6.5
- 20J. Castro 6.3
- 5M. Payares 7.0
- 30A. Prieto 6.7
- 3A. Correa 6.6
- 6P. Lima ⚽ 8.0
- 14F. Acosta 6.9
- 22D. Camacho ▼ 90' 6.9
- 8K. Salazar ▼ 64' 6.6
- 10J. Rojas 6.6
- 11J. Lloreda ⇢ ▼ 77' 7.2
Dự bị 7
- 13F. Chaverra ▲ 64' 6.6
- 18J. Caicedo ▲ 77' 6.7
- 32J. Moreno ▲ 90'
- 2D. Polanco
- 12A. Pérez
- 26A. Torralvo
- 24J. Mahecha
- 38A. Rodríguez 6.6
- 14A. Gutiérrez 6.5
- 4L. Haquín 7.0
- 35J. Díaz 6.9
- 33J. Lasso ▼ 81' 6.9
- 6E. Camargo 6.5
- 26K. Salazar ▼ 64' 6.9
- 7J. Córdoba ▼ 58' 6.2
- 28G. Cabezas ▼ 46' 6.5
- 70J. Vásquez ⚽ ▼ 69' 7.2
- 19L. Sandoval ▼ 81' 6.9
Dự bị 7
- 29T. Gutiérrez ▲ 46' 6.9
- 27A. Parra ▲ 58' 7.2
- 39J. Cabal ▲ 69' 6.3
- 24B. Montaño ▲ 81' 6.3
- 9G. Ramírez ▲ 81' 6.6
- 1J. Wallens
- 5J. Castilla
Thống kê
03⚑3
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm10
3Trúng đích2
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi3
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
357Chuyền bóng363
249Chuyền chính xác245
70%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
42Trận đấu56
41Ghi được67
39Thủng lưới80
0.98Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai28