Deportivo Cali vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cali 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cali thắng 2, hòa 6, Internacional de Bogota thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Deportivo Cali, Palmira
- Phong độ
- LDLDW Deportivo Cali
- DDDWW Internacional de Bogota
- 3' Kevin Salazar
- 19' Alexander Mejía
- 20' F. Meza · J. Cantillo 1-0
- 35' ▲ B. Castro ▼ J. Ceballos
- 36' ▲ J. Lloreda ▼ K. Salazar
- 36' ▲ É. Ricardo ▼ S. Gómez
- HT1-0
- 51' 1-1 A. Torralvo · B. Castro
- 52' Anderson Plata
- 55' ▲ K. Osorio ▼ J. Cantillo
- 64' ▲ D. Valencia ▼ F. Ángel
- 64' ▲ R. Bustamante ▼ A. Mejía
- 66' ▲ A. Del Valle ▼ L. Riascos
- 79' ▲ J. Mina ▼ D. Castillo
- 89' ▲ C. Colmán ▼ F. Montero
- 90'+2 Kelvin Osorio
- FT1-1
Đội hình
- 22G. Guruceaga 6.5
- 27F. Viáfara 6.5
- 21F. Meza ⚽ 7.3
- 12J. Caldera 6.9
- 20O. Acosta 6.3
- 13A. Mejía ▼ 64' 6.6
- 6F. Ángel ▼ 64' 7.2
- 28G. Cabezas 7.6
- 18J. Cantillo ⇢ ▼ 55' 6.9
- 17F. Montero ▼ 89' 6.3
- 19Á. Plata 5.7
Dự bị 7
- 33K. Osorio ▲ 55' 7.0
- 80D. Valencia ▲ 64' 6.3
- 5R. Bustamante ▲ 64' 6.3
- 9C. Colmán ▲ 89' 6.2
- 7J. Barrera
- 24B. Montaño
- 38A. Rodríguez
- 1W. Ortega 6.7
- 29L. Riascos ▼ 66' 6.5
- 4J. Palacios 7.0
- 5M. Payares 6.9
- 3A. Correa 7.0
- 21S. Gómez ▼ 36' 6.5
- 14F. Acosta 6.9
- 6K. Salazar ▼ 36' 6.5
- 15J. Ceballos ▼ 35' 6.3
- 26A. Torralvo ⚽ 7.2
- 19D. Castillo ▼ 79' 6.2
Dự bị 7
- 11B. Castro ▲ 35' 6.9
- 20J. Lloreda ▲ 36' 6.9
- 17É. Ricardo ▲ 36' 6.9
- 7A. Del Valle ▲ 66' 6.3
- 33J. Mina ▲ 79' 6.2
- 2D. Polanco
- 12A. Pérez
Thống kê
12⚑5
⚑310
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm11
4Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc3
4Việt vị0
5Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
284Chuyền bóng338
202Chuyền chính xác265
71%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
45Trận đấu46
44Ghi được45
60Thủng lưới56
0.98Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai21