Internacional de Bogota
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Independiente Medellin

Internacional de Bogota vs Independiente Medellin

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 0-0 Independiente Medellin tại Primera A, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 8
Phong độ
DDDDW Internacional de Bogota
WLWWW Independiente Medellin
  1. 3' D. Copete
  2. 12' F. Acosta D. Copete
  3. 13' L. Sandoval
  4. 33' D. Polanco
  5. 45'+6 A. Del Valle
  6. HT0-0
  7. 46' H. E. Martinez Yepez L. Escorcia
  8. 57' A. Correa
  9. 59' Marcus Vinicius D. Moreno
  10. 59' B. Leon F. Fydriszewski
  11. 61' F. Chaverra
  12. 62' F. Chaverra B. D. Castro Espinosa
  13. 62' S. Tamara S. Mayo
  14. 74' Y. Abonia
  15. 75' A. Serna J. Alvarado
  16. 88' S. Gomez A. Del Valle
  17. FT0-0

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Diego Merino Rivera
  1. 1C. Varela 6.9
  2. 13Y. Abonia 6.9
  3. 4G. Tegue 6.3
  4. 22D. Polanco 6.9
  5. 24B. Montano 6.9
  6. 3A. Correa 6.6
  7. 18S. Mayo ▼ 62' 7.0
  8. 19S. Orozco 7.3
  9. 5D. Copete ▼ 12' 6.3
  10. 7A. Del Valle ▼ 88' 6.6
  11. 11B. D. Castro Espinosa ▼ 62' 6.7

Dự bị 6

  1. 28F. Chaverra ▲ 62' 6.7
  2. 30B. Agron
  3. 12A. Perez
  4. 8S. Tamara ▲ 62' 6.3
  5. 14F. Acosta ▲ 12' 7.2
  6. 21S. Gomez ▲ 88'
Independiente Medellin Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Alejandro Restrepo Mazo
  1. 29W. Aguerre 6.9
  2. 2L. Chaverra 7.2
  3. 39L. Escorcia ▼ 46' 6.9
  4. 33D. Londono 7.0
  5. 8M. Garcia 6.9
  6. 15J. Alvarado ▼ 75' 6.9
  7. 31D. Moreno ▼ 59' 6.9
  8. 13F. Chaverra 7.0
  9. 9L. Sandoval 7.2
  10. 14B. Perlaza 7.3
  11. 19F. Fydriszewski ▼ 59' 6.6

Dự bị 7

  1. 25E. Chaux
  2. 80A. Serna ▲ 75' 6.6
  3. 6J. Mosquera
  4. 7L. Berrio
  5. 10Marcus Vinicius ▲ 59' 6.5
  6. 18H. E. Martinez Yepez ▲ 46' 6.9
  7. 27B. Leon ▲ 59' 6.7

Thống kê

052
310
31%Kiểm soát bóng69%
10Dứt điểm10
2Trúng đích1
8Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị5
16Phạm lỗi11
5Thẻ vàng1
1Cứu thua2
217Chuyền bóng493
148Chuyền chính xác407
68%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportes Tolima
20 29 - 17 +12 38
3
Atlético Nacional
20 38 - 24 +14 37
4
Bucaramanga
20 31 - 20 +11 37
4
Independiente Medellin
6 5 - 7 -2 5
5
Junior
20 35 - 25 +10 35
6
Fortaleza FC
20 25 - 19 +6 35
7
Santa Fe
20 21 - 17 +4 31
8
America de Cali
20 23 - 19 +4 29
9
Alianza Valledupar
20 24 - 22 +2 29
10
Águilas Doradas
20 29 - 27 +2 27
11
Once Caldas
20 21 - 24 -3 27
12
Millonarios
20 23 - 26 -3 26
13
Llaneros
20 17 - 25 -8 25
14
Deportivo Cali
20 22 - 28 -6 21
15
Union Magdalena
20 22 - 32 -10 21
16
Envigado
20 18 - 22 -4 20
17
Deportivo Pasto
20 26 - 28 -2 19
18
Deportivo Pereira
20 19 - 36 -17 18
19
Chico
20 14 - 29 -15 16
20
Internacional de Bogota
20 14 - 29 -15 14

So sánh

45Trận đấu64
30Ghi được90
72Thủng lưới58
0.67Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn26
17Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu