Independiente Medellin vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 2-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 4, Internacional de Bogota thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- C. Ortega
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DDDDW Internacional de Bogota
- 14' Joan Castro
- 19' V. Hernández · A. Arregui 1-0
- 28' Washington Ortega
- 36' Yulián Gómez
- HT1-0
- 46' ▲ P. Sabbag ▼ S. Motta
- 49' Daniel Polanco
- 58' ▲ J. Rojas ▼ J. Estupiñan
- 62' Johan Rojas
- 65' V. Hernández · A. Ricaurte 2-0
- 67' ▲ K. Salazar ▼ A. Correa
- 75' ▲ N. Palacios ▼ D. Polanco
- 76' ▲ E. Moreno ▼ D. Camacho
- 80' Juan Guillermo Arboleda
- 80' ▲ F. Pardo ▼ J. Mosquera
- 80' ▲ D. Cambindo ▼ L. Pons
- 87' ▲ J. Méndez ▼ V. Hernández
- 90'+1 ▲ J. Cuesta ▼ A. Ricaurte
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.2
- 5A. Cadavid 7.9
- 21J. Arboleda 7.2
- 10A. Ricaurte ⇢ ▼ 90' 7.2
- 8A. Arregui ⇢ 7.3
- 3V. Moreno 6.9
- 13J. Pineda 7.0
- 16V. Hernández ⚽2 ▼ 87' 8.6
- 9L. Pons ▼ 80' 6.9
- 26Y. Gómez 7.5
- 29J. Mosquera ▼ 80' 6.6
Dự bị 7
- 17F. Pardo ▲ 80' 6.7
- 27D. Cambindo ▲ 80' 6.3
- 23J. Méndez ▲ 87'
- 24J. Cuesta ▲ 90'
- 12L. Vásquez
- 4D. Bueno
- 30B. Castrillón
- 1W. Ortega 6.3
- 15Yoiver González 6.3
- 3A. Correa ▼ 67' 6.6
- 16I. Alba 6.6
- 20J. Castro 6.3
- 10S. Motta ▼ 46' 6.3
- 6P. Lima 6.9
- 22D. Camacho ▼ 76' 5.3
- 13F. Chaverra 6.9
- 29J. Estupiñan ▼ 58' 6.7
- 21D. Polanco ▼ 75' 6.3
Dự bị 7
- 9P. Sabbag ▲ 46' 6.6
- 19J. Rojas ▲ 58' 6.7
- 8K. Salazar ▲ 67' 6.9
- 5N. Palacios ▲ 75' 6.3
- 14E. Moreno ▲ 76' 6.7
- 24J. Mahecha
- 23S. Román
Thống kê
01⚑1
⚑240
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm9
5Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
1Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
384Chuyền bóng352
288Chuyền chính xác271
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
68Trận đấu52
90Ghi được61
72Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai31