Independiente Medellin vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 1-1 Internacional de Bogota tại Primera A, 5 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 4, Internacional de Bogota thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Trọng tài
- N. Ararat
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DDDDW Internacional de Bogota
- 9' M. Monsalve · D. Cambindo 1-0
- 41' Adrián Arregui
- HT1-0
- 57' 1-1 P. Sabbag · B. Agrón
- 64' ▲ F. Pardo ▼ J. Pineda
- 64' ▲ L. Pons ▼ M. Monsalve
- 74' Pablo Sabbag
- 76' ▲ D. Riascos ▼ P. Sabbag
- 76' ▲ F. Chaverra ▼ A. Torralvo
- 78' ▲ J. Méndez ▼ A. Arregui
- 80' Juan Mahecha
- 82' ▲ C. Arboleda ▼ J. Mahecha
- 90' ▲ J. Hernández ▼ C. Marrugo
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Mosquera 7.2
- 21J. Arboleda 7.3
- 28J. Segura 6.9
- 7C. Marrugo ▼ 90' 6.3
- 10A. Ricaurte 7.7
- 8A. Arregui ▼ 78' 6.9
- 3V. Moreno 6.6
- 13J. Pineda ▼ 64' 6.7
- 20M. Monsalve ⚽ ▼ 64' 6.9
- 27D. Cambindo ⇢ 7.2
- 26Y. Gómez 6.3
Dự bị 7
- 17F. Pardo ▲ 64' 6.6
- 9L. Pons ▲ 64' 6.6
- 23J. Méndez ▲ 78' 6.2
- 14J. Hernández ▲ 90'
- 12L. Vásquez
- 18Y. Díaz
- 16V. Hernández
- 1W. Ortega 7.3
- 3A. Correa 6.9
- 26A. Torralvo ▼ 76' 6.6
- 20J. Castro 7.2
- 24J. Mahecha ▼ 82' 7.2
- 6P. Lima 7.3
- 14E. Moreno 6.9
- 22D. Camacho 7.2
- 30B. Agrón ⇢ 7.2
- 21D. Polanco 6.3
- 9P. Sabbag ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 7
- 7D. Riascos ▲ 76' 6.6
- 13F. Chaverra ▲ 76' 6.2
- 4C. Arboleda ▲ 82' 6.6
- 19J. Rojas
- 23S. Román
- 8K. Salazar
- 10S. Motta
Thống kê
01⚑2
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm19
6Trúng đích5
6Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
2Phạt góc6
5Việt vị1
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
404Chuyền bóng351
310Chuyền chính xác261
77%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
68Trận đấu52
90Ghi được61
72Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.17
22Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai31