Internacional de Bogota
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Independiente Medellin

Internacional de Bogota vs Independiente Medellin

Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-1 Independiente Medellin tại Primera A, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Apertura · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
Phong độ
DDDDW Internacional de Bogota
WLWWW Independiente Medellin
  1. 11' Joiner Montero
  2. 34' J. Moreno · E. Moreno 1-0
  3. 37' D. Bueno · F. Chaverra 2-0
  4. 39' Francisco Chaverra
  5. HT2-0
  6. 59' 2-1 D. Cambindo · L. Pons
  7. 60' Joan Castro
  8. 67' D. Quiñónes A. Ibargüen
  9. 68' David Camacho
  10. 69' J. Lloreda J. Ramos
  11. 70' Jhon Palacios
  12. 74' C. Arboleda D. Camacho
  13. 83' E. Batalla A. Ricaurte
  14. 84' Y. Díaz F. Chaverra
  15. 84' J. Mahecha D. Polanco
  16. 84' F. Pardo D. Cambindo
  17. 90'+4 V. Moreno J. Palacios
  18. 90'+3 Emerson Batalla
  19. FT2-1

Đội hình

Internacional de Bogota Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.7
  2. 20J. Castro 6.2
  3. 2D. Polanco ▼ 84' 6.2
  4. 5D. Bueno 7.3
  5. 32J. Moreno 7.2
  6. 6P. Lima 6.3
  7. 14E. Moreno 7.0
  8. 22D. Camacho ▼ 74' 6.6
  9. 7K. Londoño 6.9
  10. 13F. Chaverra ▼ 84' 7.2
  11. 9J. Ramos ▼ 69' 6.7

Dự bị 7

  1. 11J. Lloreda ▲ 69' 6.3
  2. 4C. Arboleda ▲ 74' 6.3
  3. 10Y. Díaz ▲ 84' 6.5
  4. 24J. Mahecha ▲ 84' 6.3
  5. 12A. Pérez
  6. 8K. Salazar
  7. 19J. Rojas
Independiente Medellin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. González
  1. 1A. Mosquera 6.5
  2. 24J. Monroy 6.7
  3. 29J. Palacios ▼ 90' 6.7
  4. 5A. Cadavid 6.6
  5. 26Y. Gómez 6.7
  6. 10A. Ricaurte ▼ 83' 7.5
  7. 16D. Torres 6.9
  8. 18E. Cetré 6.9
  9. 9L. Pons 7.0
  10. 11A. Ibargüen ▼ 67' 6.3
  11. 27D. Cambindo ▼ 84' 7.2

Dự bị 7

  1. 8D. Quiñónes ▲ 67' 7.3
  2. 21E. Batalla ▲ 83' 6.9
  3. 17F. Pardo ▲ 84' 6.7
  4. 3V. Moreno ▲ 90'
  5. 12L. Vásquez
  6. 6D. Loaiza
  7. 13D. Londoño

Thống kê

047
420
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm12
4Trúng đích7
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
7Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
6Cứu thua2
309Chuyền bóng464
238Chuyền chính xác404
77%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Águilas Doradas
6 4 - 11 -7 2
4
America de Cali
20 32 - 23 +9 32
5
Atlético Nacional
20 33 - 21 +12 33
7
Independiente Medellin
20 29 - 24 +5 29
7
Millonarios
20 21 - 20 +1 30
9
Alianza Valledupar
20 18 - 24 -6 28
9
Junior
20 17 - 17 0 28
11
Internacional de Bogota
20 20 - 17 +3 26
12
Deportivo Pasto
20 16 - 20 -4 25
13
Deportes Tolima
20 23 - 26 -3 24
13
Santa Fe
20 21 - 29 -8 24
14
Deportivo Cali
20 20 - 26 -6 23
15
Bucaramanga
20 15 - 21 -6 20
17
Deportivo Pereira
20 19 - 28 -9 19
17
Once Caldas
20 17 - 24 -7 20
18
Chico
20 15 - 26 -11 19
19
Jaguares
20 7 - 21 -14 14
19
Union Magdalena
20 16 - 30 -14 19
20
Envigado
20 18 - 32 -14 13
20
Huila
20 20 - 35 -15 18

So sánh

42Trận đấu70
41Ghi được102
39Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn36
21Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu