Independiente Medellin
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Internacional de Bogota

Independiente Medellin vs Internacional de Bogota

Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 0-0 Internacional de Bogota tại Primera A, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 4, Internacional de Bogota thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera A · Clausura · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Atanasio Girardot, Medellín
Phong độ
WLWWW Independiente Medellin
DDDDW Internacional de Bogota
  1. 29' Luis Sandoval
  2. 38' Léider Riascos
  3. 43' Martín Payares
  4. 45'+5 Luis Sandoval
  5. HT0-0
  6. 52' José Aja
  7. 56' Jaime Alvarado
  8. 58' J. González M. García
  9. 58' F. Chaverra B. Perlaza
  10. 70' K. Valencia D. Moreno
  11. 71' H. Martínez J. Alvarado
  12. 71' J. Mina L. Riascos
  13. 72' S. López J. Ceballos
  14. 72' D. Castillo A. Del Valle
  15. 75' Brayan Léon Muñiz
  16. 76' Francisco Chaverra
  17. 80' Luis Sandoval
  18. 81' L. Chaverra J. Mosquera
  19. 82' D. Camacho B. Castro
  20. FT0-0

Đội hình

Independiente Medellin Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Restrepo
  1. 25E. Chaux 7.2
  2. 6J. Mosquera ▼ 81' 7.2
  3. 3J. Aja 7.2
  4. 23F. Torijano 7.2
  5. 45J. Fory 7.5
  6. 14B. Perlaza ▼ 58' 6.6
  7. 15J. Alvarado ▼ 71' 7.0
  8. 31D. Moreno ▼ 70' 6.6
  9. 8M. García ▼ 58' 6.9
  10. 27B. León 7.2
  11. 9L. Sandoval 7.2

Dự bị 7

  1. 11J. González ▲ 58' 6.7
  2. 13F. Chaverra ▲ 58' 6.7
  3. 70K. Valencia ▲ 70' 6.6
  4. 18H. Martínez ▲ 71' 6.3
  5. 2L. Chaverra ▲ 81' 7.0
  6. 1Y. Gómez
  7. 20J. Montaño
Internacional de Bogota Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. García
  1. 1W. Ortega 7.2
  2. 29L. Riascos ▼ 71' 6.9
  3. 4J. Palacios 7.3
  4. 2D. Polanco 6.6
  5. 5M. Payares 6.6
  6. 3A. Correa 6.9
  7. 17É. Ricardo 6.6
  8. 14F. Acosta 7.3
  9. 15J. Ceballos ▼ 72' 6.5
  10. 11B. Castro ▼ 82' 6.6
  11. 7A. Del Valle ▼ 72' 6.3

Dự bị 7

  1. 33J. Mina ▲ 71' 6.6
  2. 25S. López ▲ 72' 7.3
  3. 19D. Castillo ▲ 72' 6.6
  4. 22D. Camacho ▲ 82' 6.9
  5. 26A. Torralvo
  6. 12A. Pérez
  7. 24J. Mahecha

Thống kê

056
520
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm11
3Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
6Phạt góc5
6Việt vị1
12Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
2Cứu thua3
461Chuyền bóng244
371Chuyền chính xác157
80%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Deportes Tolima
19 25 - 12 +13 34
4
Santa Fe
6 2 - 13 -11 1
6
Millonarios
19 28 - 20 +8 31
7
Junior
19 24 - 21 +3 29
8
Once Caldas
19 16 - 16 0 29
9
Independiente Medellin
19 23 - 15 +8 29
10
America de Cali
19 22 - 16 +6 25
10
Bucaramanga
19 21 - 17 +4 28
12
Atlético Nacional
19 21 - 20 +1 24
12
Deportivo Pereira
19 19 - 18 +1 27
13
Fortaleza FC
19 18 - 20 -2 24
13
Internacional de Bogota
19 20 - 26 -6 22
14
Águilas Doradas
19 18 - 27 -9 21
16
Deportivo Pasto
19 15 - 21 -6 19
17
Deportivo Cali
19 15 - 28 -13 17
18
Jaguares
19 9 - 24 -15 15
19
Alianza Valledupar
19 15 - 29 -14 16
19
Chico
19 13 - 34 -21 15
20
Envigado
19 9 - 25 -16 13
20
Patriotas
19 8 - 25 -17 15

So sánh

55Trận đấu46
78Ghi được45
61Thủng lưới56
1.42Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn17
47Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu