Internacional de Bogota vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-5 Independiente Medellin tại Primera A, 17 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura - Quadrangular · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- C. Betancur
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- WLWWW Independiente Medellin
- 4' Washington Ortega
- 6' ▲ S. Román ▼ J. Mahecha
- 7' 0-1 A. Arregui
- 18' 0-2 J. Mosquera · A. Arregui
- 23' ▲ F. Pardo ▼ J. Arboleda
- 45'+2 Daniel Polanco
- 45'+1 Felipe Pardo
- 45'+3 0-3 A. Arregui11m
- HT0-3
- 46' ▲ A. Torralvo ▼ I. Alba
- 46' ▲ Yoiver González ▼ B. Agrón
- 46' ▲ J. Estupiñan ▼ D. Polanco
- 57' Andrés Cadavid
- 60' ▲ V. Hernández ▼ J. Hernández
- 60' P. Sabbag11m 1-3
- 61' Diber Cambindo
- 63' Yoiver González
- 72' Sergio Román
- 78' 1-4 F. Pardo · E. López
- 79' ▲ J. Rojas ▼ P. Sabbag
- 82' ▲ J. Cuesta ▼ D. Cambindo
- 82' ▲ D. Loaiza ▼ J. Díaz
- 84' 1-5 J. Mosquera
- FT1-5
Đội hình
- 1W. Ortega 3.0
- 3A. Correa 6.2
- 16I. Alba ▼ 46' 5.9
- 20J. Castro 6.0
- 24J. Mahecha ▼ 6'
- 6P. Lima 6.6
- 22D. Camacho 6.2
- 13F. Chaverra 5.9
- 30B. Agrón ▼ 46' 6.2
- 21D. Polanco ▼ 46' 5.6
- 9P. Sabbag ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 7
- 23S. Román ▲ 6' 5.6
- 26A. Torralvo ▲ 46' 6.2
- 15Yoiver González ▲ 46' 6.7
- 29J. Estupiñan ▲ 46' 6.5
- 19J. Rojas ▲ 79' 6.7
- 8K. Salazar
- 10S. Motta
- 12L. Vásquez 6.9
- 5A. Cadavid 6.9
- 21J. Arboleda ▼ 23' 6.6
- 8A. Arregui ⚽2 ⇢ 8.7
- 3V. Moreno 6.9
- 14J. Hernández ▼ 60' 7.0
- 19J. Díaz ▼ 82' 6.5
- 11E. López ⇢ 7.7
- 27D. Cambindo ▼ 82' 6.5
- 26Y. Gómez 7.2
- 29J. Mosquera ⚽2 8.7
Dự bị 7
- 17F. Pardo ⚽ ▲ 23' 8.2
- 16V. Hernández ▲ 60' 6.9
- 24J. Cuesta ▲ 82' 6.5
- 6D. Loaiza ▲ 82' 6.6
- 23J. Méndez
- 4D. Bueno
- 32W. Asprilla
Thống kê
13⚑1
⚑720
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm17
4Trúng đích9
5Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc7
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
315Chuyền bóng320
251Chuyền chính xác261
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu68
61Ghi được90
56Thủng lưới72
1.17Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai41