Independiente Medellin vs Internacional de Bogota
Tỷ số chung cuộc: Independiente Medellin 2-2 Internacional de Bogota tại Primera A, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Independiente Medellin thắng 4, hòa 4, Internacional de Bogota thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot, Medellín
- Phong độ
- WLWWW Independiente Medellin
- DDDDW Internacional de Bogota
- 17' 0-1 F. Acosta · P. Lima
- 32' L. Pons · E. Cetré 1-1
- 40' Daniel Torres
- HT1-1
- 46' ▲ J. Cuesta ▼ L. Pons
- 46' ▲ J. Alvarado ▼ D. Torres
- 48' Victor Moreno
- 50' 1-2 F. Chaverra11m
- 53' ▲ D. Quiñónes ▼ M. Monsalve
- 53' ▲ Y. Gómez ▼ V. Moreno
- 60' ▲ Yoiver González ▼ J. Moreno
- 65' ▲ D. Loaiza ▼ D. Moreno
- 73' José Ortiz
- 76' ▲ J. Mahecha ▼ J. Rojas
- 76' ▲ B. Fernández ▼ J. Lloreda
- 77' Felipe Acosta
- 88' E. Cetré11m 2-2
- 90' Déinner Quiñones
- 90'+2 Brayan Fernandez
- 90' Pablo Lima
- 90'+2 ▲ J. Ramos ▼ B. Fernández
- 90'+2 ▲ Y. Díaz ▼ F. Acosta
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Mosquera 6.2
- 24J. Ortiz 6.6
- 3V. Moreno ▼ 53' 5.9
- 29J. Palacios 6.7
- 13D. Londoño 6.5
- 31D. Moreno ▼ 65' 6.3
- 16D. Torres ▼ 46' 6.9
- 18E. Cetré ⚽ ⇢ 8.6
- 9L. Pons ⚽ ▼ 46' 7.0
- 20M. Monsalve ▼ 53' 6.0
- 27B. León 6.9
Dự bị 6
- 14J. Cuesta ▲ 46' 6.6
- 15J. Alvarado ▲ 46' 6.9
- 8D. Quiñónes ▲ 53' 6.3
- 26Y. Gómez ▲ 53' 6.3
- 6D. Loaiza ▲ 65' 6.9
- 12I. Blanco
- 1W. Ortega 6.3
- 32J. Moreno ▼ 60' 6.3
- 2D. Polanco 6.3
- 5M. Payares 6.3
- 3A. Correa 6.5
- 6P. Lima ⇢ 6.9
- 14F. Acosta ⚽ ▼ 90' 7.2
- 10J. Rojas ▼ 76' 7.3
- 22D. Camacho 6.9
- 11J. Lloreda ▼ 76' 6.9
- 13F. Chaverra ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 15Yoiver González ▲ 60' 6.9
- 24J. Mahecha ▲ 76' 6.7
- 7B. Fernández ▲ 76' 6.2
- 9J. Ramos ▲ 90'
- 19Y. Díaz ▲ 90'
- 12A. Pérez
- 25S. López
Thống kê
04⚑6
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm16
5Trúng đích5
11Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn5
6Phạt góc6
2Việt vị2
7Phạm lỗi22
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
356Chuyền bóng277
282Chuyền chính xác199
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
70Trận đấu42
102Ghi được41
78Thủng lưới39
1.46Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn10
50Hiệp hai21