Internacional de Bogota vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 1-2 Independiente Medellin tại Primera A, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- WLWWW Independiente Medellin
- 26' 0-1 L. Chaverra11m
- 30' J. Fory
- 41' 0-2 B. León · J. Fory
- 45'+3 É. Ricardo11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ J. Lloreda ▼ D. Camacho
- 46' ▲ Kevin David Salazar ▼ J. Ceballos
- 52' D. Polanco
- 53' F. Acosta
- 54' ▲ D. Londoño ▼ M. Monsalve
- 57' ▲ J. Mina ▼ D. Polanco
- 59' J. Ortiz
- 64' ▲ M. García ▼ B. León
- 64' ▲ B. Perlaza ▼ D. Moreno
- 70' ▲ Kevin Andrés Salazar ▼ É. Ricardo
- 79' ▲ F. Torijano ▼ J. Alvarado
- 79' ▲ L. Orejuela ▼ L. Chaverra
- 89' E. Chaux
- 90'+3 K. A. Salazar Sandoval
- 90'+4 ▲ D. Castillo ▼ F. Acosta
- FT1-2
Đội hình
- 1W. Ortega 6.6
- 27F. Viáfara 6.9
- 2D. Polanco ▼ 57' 6.5
- 5M. Payares 6.3
- 3A. Correa 6.2
- 14F. Acosta ▼ 90' 6.6
- 15J. Ceballos ▼ 46' 6.3
- 17É. Ricardo ⚽ ▼ 70' 7.3
- 22D. Camacho ▼ 46' 7.0
- 9K. Viveros 7.0
- 10J. Rojas 7.5
Dự bị 7
- 20J. Lloreda ▲ 46' 6.9
- 8Kevin David Salazar ▲ 70' 6.9
- 33J. Mina ▲ 57' 6.9
- 6Kevin Andrés Salazar ▲ 70' 6.9
- 19D. Castillo ▲ 90'
- 12A. Pérez
- 26A. Torralvo
- 25E. Chaux 7.6
- 2L. Chaverra ⚽ ▼ 79' 7.0
- 29J. Palacios 6.7
- 24J. Ortiz 7.3
- 17J. Fory ⇢ 6.9
- 5P. Lima 6.6
- 15J. Alvarado ▼ 79' 6.9
- 30J. Arizala 6.6
- 31D. Moreno ▼ 64' 6.2
- 10M. Monsalve ▼ 54' 6.5
- 27B. León ⚽ ▼ 64' 7.6
Dự bị 7
- 13D. Londoño ▲ 54' 6.7
- 8M. García ▲ 64' 6.6
- 14B. Perlaza ▲ 64' 6.3
- 32F. Torijano ▲ 79' 6.3
- 28L. Orejuela ▲ 79' 6.6
- 1Y. Gómez
- 77J. Vásquez
Thống kê
03⚑11
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm10
7Trúng đích5
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
11Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
3Cứu thua7
393Chuyền bóng299
308Chuyền chính xác224
78%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
46Trận đấu55
45Ghi được78
56Thủng lưới61
0.98Bàn thắng mỗi trận1.42
19Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai47