Internacional de Bogota vs Independiente Medellin
Tỷ số chung cuộc: Internacional de Bogota 2-0 Independiente Medellin tại Primera A, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Internacional de Bogota thắng 2, hòa 4, Independiente Medellin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Metropolitano de Techo, Bogotá, D.C.
- Trọng tài
- M. Herrera
- Phong độ
- DDDDW Internacional de Bogota
- WLWWW Independiente Medellin
- 1' E. Moreno · D. Camacho 1-0
- 6' Bleiner Agrón
- 25' Juan Mahecha
- HT1-0
- 46' ▲ F. Pardo ▼ E. Valencia
- 47' Adrián Arregui
- 67' Yoiver González
- 68' Juan Mosquera
- 70' ▲ D. Cambindo ▼ J. Pineda
- 77' Victor Moreno
- 78' Victor Moreno
- 79' Andres Correa
- 81' ▲ C. Rivas ▼ D. Camacho
- 81' ▲ F. Gil ▼ A. Torralvo
- 83' ▲ F. Chaverra ▼ J. Mahecha
- 88' Francisco Chaverra
- 90' Pablo Sabbag
- 90'+1 Germán Gutiérrez
- 90'+4 ▲ D. Polanco ▼ P. Sabbag
- 90'+3 ▲ S. Motta ▼ P. Lima
- 90'+2 P. Lima11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 23S. Román 8.0
- 15Yoiver González 6.9
- 3A. Correa 6.9
- 26A. Torralvo ▼ 81' 6.6
- 20J. Castro 7.5
- 24J. Mahecha ▼ 83' 6.3
- 6P. Lima ⚽ ▼ 90' 6.9
- 14E. Moreno ⚽ 7.2
- 22D. Camacho ⇢ ▼ 81' 7.0
- 30B. Agrón 7.3
- 9P. Sabbag ▼ 90' 7.5
Dự bị 7
- 11C. Rivas ▲ 81' 6.7
- 17F. Gil ▲ 81' 6.0
- 13F. Chaverra ▲ 83' 6.7
- 21D. Polanco ▲ 90'
- 10S. Motta ▲ 90'
- 7R. Dinolis
- 1W. Ortega
- 1A. Mosquera 6.0
- 5A. Cadavid 7.0
- 2G. Gutiérrez 6.0
- 8A. Arregui 6.9
- 3V. Moreno 6.3
- 28E. Valencia ▼ 46' 6.7
- 13J. Pineda ▼ 70' 6.9
- 6D. Loaiza 6.6
- 16V. Hernández 7.2
- 9L. Pons 6.5
- 29J. Mosquera 6.3
Dự bị 7
- 17F. Pardo ▲ 46' 6.3
- 27D. Cambindo ▲ 70' 6.7
- 12L. Vásquez
- 21J. Arboleda
- 19J. Díaz
- 4D. Bueno
- 14J. Hernández
Thống kê
05⚑2
⚑431
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm13
3Trúng đích4
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị1
25Phạm lỗi8
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
182Chuyền bóng459
97Chuyền chính xác365
53%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
52Trận đấu68
61Ghi được90
56Thủng lưới72
1.17Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai41