Deportivo Pasto vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 3-1 America de Cali tại Primera A, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 3, hòa 3, America de Cali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Trọng tài
- L. Matorel
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- WDWWL America de Cali
- 2' C. Ayala · M. Vásquez 1-0
- 11' Diego Novoa
- 12' Facundo Boné
- 21' A. Estacio · G. García 2-0
- 25' Facundo Boné
- 27' Edson Acevedo
- 28' D. Riascos11m 3-0
- 30' Didier Jair Pino Cordoba
- HT3-0
- 46' ▲ E. Mena ▼ P. Bravo
- 60' 3-1 D. Lemos11m
- 61' ▲ M. Ortíz ▼ D. Mosquera
- 61' ▲ C. Gamboa ▼ E. Acevedo
- 62' Cristian Tovar
- 63' ▲ Y. Martínez ▼ B. Vera
- 68' ▲ W. Ordóñez ▼ A. Estacio
- 71' ▲ J. Micolta ▼ D. Lemos
- 82' ▲ J. Perlaza ▼ D. Riascos
- 82' ▲ C. Hidalgo ▼ F. Boné
- 88' ▲ J. Caicedo ▼ M. Vásquez
- 90' Johan Caicedo
- FT3-1
Đội hình
- 1E. Cabezas 7.0
- 20G. García ⇢ 6.9
- 2K. Riascos 6.9
- 31D. Sánchez 6.6
- 23C. Tovar 6.3
- 8C. Ayala ⚽ 8.3
- 25J. Roa 6.9
- 11F. Boné ▼ 82' 6.9
- 32M. Vásquez ⇢ ▼ 88' 7.3
- 9A. Estacio ⚽ ▼ 68' 7.3
- 7D. Riascos ⚽ ▼ 82' 7.0
Dự bị 7
- 13W. Ordóñez ▲ 68' 6.2
- 28J. Perlaza ▲ 82' 6.3
- 21C. Hidalgo ▲ 82' 6.2
- 38J. Caicedo ▲ 88'
- 35J. Vásquez
- 12V. Cabezas
- 4Y. Rosales
- 12D. Novoa 6.0
- 30B. Vera ▼ 63' 6.5
- 16E. Moreno 6.7
- 3B. Medina 6.3
- 5D. Pino 6.3
- 40P. Bravo ▼ 46' 6.3
- 35E. Acevedo ▼ 61' 5.6
- 14Iago Falqué 6.2
- 8D. Lemos ⚽ ▼ 71' 7.0
- 25D. Mosquera ▼ 61' 6.5
- 21D. Contreras 6.0
Dự bị 7
- 26E. Mena ▲ 46' 6.9
- 7M. Ortíz ▲ 61' 6.3
- 32C. Gamboa ▲ 61' 6.3
- 13Y. Martínez ▲ 63' 6.3
- 38J. Micolta ▲ 71' 7.0
- 31L. Quintero
- 36L. Mosquera
Thống kê
03⚑4
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
359Chuyền bóng374
301Chuyền chính xác321
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
48Trận đấu50
46Ghi được50
53Thủng lưới52
0.96Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai30