Deportivo Pasto vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 1-0 America de Cali tại Primera A, 23 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 3, hòa 3, America de Cali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura - Quadrangular · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Trọng tài
- C. Ortega
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- WDWWL America de Cali
- 28' Cesar Castano
- HT0-0
- 46' ▲ L. Escalante ▼ C. Castaño
- 55' Daniel Quiñónes
- 62' Felipe Mosquera
- 63' ▲ Deinner Quiñónes ▼ Iago Falqué
- 65' ▲ D. Mosquera ▼ J. Pérez
- 65' ▲ L. Paz ▼ L. Mosquera
- 70' Facundo Boné
- 74' ▲ V. Arboleda ▼ A. Estacio
- 77' V. Arboleda · L. Escalante 1-0
- 82' ▲ C. Arrieta ▼ Daniel Quiñones
- 87' ▲ F. Ospitaleche ▼ F. Boné
- 90'+1 ▲ Y. Tolosa ▼ J. Medina
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Martínez 7.3
- 3J. Malagón 7.5
- 23C. Tovar 7.0
- 6Y. Rosales 7.2
- 8C. Ayala 6.2
- 25J. Roa 7.0
- 11F. Boné ▼ 87' 6.6
- 18C. Castaño ▼ 46' 6.3
- 7A. Estacio ▼ 74' 7.3
- 9J. Medina ▼ 90' 6.7
- 22M. Garavito 6.9
Dự bị 7
- 26L. Escalante ▲ 46' 7.0
- 19V. Arboleda ⚽ ▲ 74' 7.2
- 5F. Ospitaleche ▲ 87' 6.3
- 38Y. Tolosa ▲ 90'
- 31D. Sánchez
- 17J. Barragán
- 12V. Cabezas
- 12D. Novoa 7.5
- 22N. Giraldo 6.2
- 30B. Vera 6.9
- 16E. Moreno 7.2
- 27J. Portilla 7.0
- 26E. Mena 7.7
- 13Daniel Quiñones ▼ 82' 7.2
- 20A. Ramos 7.0
- 14Iago Falqué ▼ 63' 6.9
- 7J. Pérez ▼ 65' 6.2
- 35L. Mosquera ▼ 65' 6.6
Dự bị 8
- 10Deinner Quiñónes ▲ 63' 6.5
- 25D. Mosquera ▲ 65' 6.3
- 19L. Paz ▲ 65' 6.7
- 17C. Arrieta ▲ 82' 6.3
- 31L. Quintero
- 11D. Hernández
- 21E. Mosquera
- 5K. Andrade
Thống kê
02⚑4
⚑620
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm12
5Trúng đích4
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn1
4Phạt góc6
2Việt vị1
5Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
473Chuyền bóng301
388Chuyền chính xác221
82%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 20 | 25 - 19 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 29 - 19 | +10 | 32 | |
| 8 | 20 | 24 - 19 | +5 | 31 | |
| 9 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 10 | 20 | 29 - 26 | +3 | 27 | |
| 11 | 20 | 26 - 25 | +1 | 30 | |
| 12 | 20 | 18 - 18 | 0 | 26 | |
| 13 | 20 | 17 - 26 | -9 | 25 | |
| 13 | 20 | 28 - 27 | +1 | 28 | |
| 14 | 20 | 23 - 22 | +1 | 26 | |
| 14 | 20 | 21 - 26 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 20 - 25 | -5 | 23 | |
| 15 | 20 | 22 - 22 | 0 | 26 | |
| 16 | 20 | 16 - 20 | -4 | 22 | |
| 16 | 20 | 14 - 20 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 24 - 32 | -8 | 17 | |
| 19 | 20 | 14 - 24 | -10 | 18 | |
| 19 | 20 | 21 - 28 | -7 | 15 | |
| 20 | 20 | 12 - 28 | -16 | 11 | |
| 20 | 20 | 8 - 28 | -20 | 11 |
So sánh
48Trận đấu50
46Ghi được50
53Thủng lưới52
0.96Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai30