Deportivo Pasto vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 2-4 America de Cali tại Primera A, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 3, hòa 3, America de Cali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- WDWWL America de Cali
- 5' 0-1 D. Quintero · F. Suárez
- 16' J. Escobar
- 28' J. Escobar11m 1-1
- 33' F. Leys
- 37' C. Tovar
- 45'+3 1-2 C. Barrios · A. Sarmiento
- HT1-2
- 46' ▲ D. Pino ▼ B. Arce
- 46' ▲ A. Estacio ▼ D. Moreno
- 48' 1-3 F. Suárez
- 59' M. Garavito
- 63' ▲ J. Campaña ▼ J. Escobar
- 64' J. Malagon
- 66' ▲ Iago Falqué ▼ A. Sarmiento
- 69' C. Ayala · J. Malagón 2-3
- 71' D. Novoa
- 72' 2-4 F. Suárez · D. Quintero
- 74' K. Andrade
- 76' ▲ D. López ▼ C. Ayala
- 79' ▲ D. Mosquera ▼ F. Suárez
- 88' ▲ L. Sánchez ▼ C. Barrios
- 88' ▲ C. Arrieta ▼ D. Quintero
- 90'+1 A. Estacio
- FT2-4
Đội hình
- 1D. Martínez 5.7
- 32C. Mafla 6.2
- 3J. Malagón ⇢ 6.0
- 23C. Tovar 6.5
- 8C. Ayala ⚽ ▼ 76' 7.2
- 25J. Roa 6.6
- 11B. Arce ▼ 46' 6.5
- 9J. Escobar ⚽ ▼ 63' 7.2
- 19D. Moreno ▼ 46' 6.3
- 28E. López 6.9
- 22M. Garavito 6.3
Dự bị 7
- 14D. Pino ▲ 46' 6.3
- 7A. Estacio ▲ 46' 7.0
- 29J. Campaña ▲ 63' 6.7
- 31D. López ▲ 76' 6.3
- 12V. Cabezas
- 2J. Figueroa
- 18C. Castaño
- 1D. Novoa 6.2
- 15J. García 6.2
- 3B. Córdoba 6.6
- 5K. Andrade 6.7
- 19L. Paz 6.2
- 32F. Leys 6.3
- 7C. Barrios ⚽ ▼ 88' 7.6
- 29A. Sarmiento ⇢ ▼ 66' 7.2
- 26E. Mena 7.0
- 25D. Quintero ⚽ ⇢ ▼ 88' 8.6
- 9F. Suárez ⚽2 ⇢ ▼ 79' 8.6
Dự bị 6
- 10Iago Falqué ▲ 66' 6.5
- 18D. Mosquera ▲ 79' 6.5
- 11L. Sánchez ▲ 88'
- 17C. Arrieta ▲ 88'
- 12L. Quintero
- 28P. Bravo
Thống kê
05⚑6
⚑030
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm12
3Trúng đích6
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc0
2Việt vị0
12Phạm lỗi16
5Thẻ vàng3
2Cứu thua1
334Chuyền bóng290
266Chuyền chính xác215
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 4 | 20 | 32 - 23 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 33 - 21 | +12 | 33 | |
| 7 | 20 | 29 - 24 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 21 - 20 | +1 | 30 | |
| 9 | 20 | 18 - 24 | -6 | 28 | |
| 9 | 20 | 17 - 17 | 0 | 28 | |
| 11 | 20 | 20 - 17 | +3 | 26 | |
| 12 | 20 | 16 - 20 | -4 | 25 | |
| 13 | 20 | 23 - 26 | -3 | 24 | |
| 13 | 20 | 21 - 29 | -8 | 24 | |
| 14 | 20 | 20 - 26 | -6 | 23 | |
| 15 | 20 | 15 - 21 | -6 | 20 | |
| 17 | 20 | 19 - 28 | -9 | 19 | |
| 17 | 20 | 17 - 24 | -7 | 20 | |
| 18 | 20 | 15 - 26 | -11 | 19 | |
| 19 | 20 | 7 - 21 | -14 | 14 | |
| 19 | 20 | 16 - 30 | -14 | 19 | |
| 20 | 20 | 18 - 32 | -14 | 13 | |
| 20 | 20 | 20 - 35 | -15 | 18 |
So sánh
49Trận đấu55
49Ghi được82
50Thủng lưới63
1Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai38