Deportivo Pasto vs America de Cali
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Pasto 3-1 America de Cali tại Primera A, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Pasto thắng 3, hòa 3, America de Cali thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera A · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad, San Juan de Pasto
- Phong độ
- DLDLW Deportivo Pasto
- WDWWL America de Cali
- -5' Harold Rivera
- -5' Harold Rivera
- 13' K. Londoño 1-0
- 28' 1-1 Pipe Gómez
- 45'+2 Luis Alejandro Paz
- HT1-1
- 65' Luis Gómez
- 70' Kevin Londoño
- 74' D. Moreno11m 2-1
- 80' ▲ E. Valencia ▼ L. Paz
- 81' Jose Bernal
- 82' ▲ R. Vanegas ▼ J. Bernal
- 83' ▲ J. Sanchez ▼ M. Zuleta
- 90' Ray Vanegas
- 90' Juan Sanchez
- 90'+3 ▲ G. Torres ▼ D. Chávez
- 90'+5 ▲ S. Tréllez ▼ D. Moreno
- 90'+2 D. Moreno11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1D. Martínez 6.2
- 15J. Franco 6.5
- 28V. Mejía 6.5
- 5N. Gil 7.3
- 32C. Mafla 6.6
- 23C. Arrieta 6.5
- 7K. Londoño ⚽ 7.9
- 17D. Chávez ▼ 90' 6.9
- 13J. Castilla 6.6
- 31J. Bernal ▼ 82' 7.5
- 11D. Moreno ⚽2 ▼ 90' 8.5
Dự bị 7
- 37R. Vanegas ▲ 82' 7.3
- 9G. Torres ▲ 90'
- 77S. Tréllez ▲ 90'
- 34M. Espíndola
- 10J. Campaña
- 6G. Charrupí
- 30D. Guerrero
- 30L. Quintero 6.0
- 13N. Castrillón 5.9
- 4A. Mosquera 6.0
- 23B. Medina 6.5
- 14M. Mina 6.5
- 33M. Zuleta ▼ 83' 6.3
- 19L. Paz ▼ 80' 6.5
- 36J. Escobar 6.7
- 42J. Quiñónes 6.3
- 16Pipe Gómez ⚽ 7.5
- 35Y. Garcés 6.6
Dự bị 7
- 22E. Valencia ▲ 80' 6.5
- 37J. Sanchez ▲ 83' 5.2
- 12J. Soto
- 28J. Palacios
- 17H. Rivera
- 46F. Riascos
- 34S. Quiñones
Thống kê
01⚑3
⚑541
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm5
6Trúng đích1
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
3Phạt góc5
4Việt vị4
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
317Chuyền bóng260
248Chuyền chính xác191
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 19 | 25 - 12 | +13 | 34 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 6 | 19 | 28 - 20 | +8 | 31 | |
| 7 | 19 | 24 - 21 | +3 | 29 | |
| 8 | 19 | 16 - 16 | 0 | 29 | |
| 9 | 19 | 23 - 15 | +8 | 29 | |
| 10 | 19 | 22 - 16 | +6 | 25 | |
| 10 | 19 | 21 - 17 | +4 | 28 | |
| 12 | 19 | 21 - 20 | +1 | 24 | |
| 12 | 19 | 19 - 18 | +1 | 27 | |
| 13 | 19 | 18 - 20 | -2 | 24 | |
| 13 | 19 | 20 - 26 | -6 | 22 | |
| 14 | 19 | 18 - 27 | -9 | 21 | |
| 16 | 19 | 15 - 21 | -6 | 19 | |
| 17 | 19 | 15 - 28 | -13 | 17 | |
| 18 | 19 | 9 - 24 | -15 | 15 | |
| 19 | 19 | 15 - 29 | -14 | 16 | |
| 19 | 19 | 13 - 34 | -21 | 15 | |
| 20 | 19 | 9 - 25 | -16 | 13 | |
| 20 | 19 | 8 - 25 | -17 | 15 |
So sánh
51Trận đấu55
53Ghi được64
53Thủng lưới48
1.04Bàn thắng mỗi trận1.16
18Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai32